Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000000000077994000000000010.0117799
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000000000194985000000000020.0111949
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000129990.0101299
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000000259980.0102599
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000000001949850.0101949
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000000057737467943058520.0105773
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000000073168303029512690.0107316
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000000000285143211613737640.0102851
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000000146752157709333050.091467
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.000000000042802543425100810.0104280
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000000036160261971446160.0103616
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.0000000000119954097321807030.0101199
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000000067514724916902280.0106751
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000000001039920.0101039
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000000075045310042011480.0107504
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000000419360338553635060.0104193
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000000148560.0101485
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000000125936816371085040.0101259
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000000029598152195380920.0102959
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000000035267055206533870.0103526
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000000054032718230603610.0105403
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000000006909909047093350.0106909
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000000034042923755582710.0103404
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000000031746596727093260.0103174
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000000092803345835693380.0109280
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000000508348560440433340.0105083
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.0000000000090613464626500110.0119061
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000000649950.0106499
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000000023998153846153850.0112399
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000000154783884280623040.091547
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000000043897002954833270.0144389
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000000445680.0104456
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.000000000084099950377169010.0108409
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000000000519960.0115199
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000000600068680495106840.0146000
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.00000000000009463637375894210.0139463
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.000000000000116382174179442860.0121163
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000000000058687191408130710.0135868
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.000000000000070847740121634250.0137084
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.00000000000071463209552704010.0127146
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.0000000000021234395714289430.0112123
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000000000252543736180693640.0112525
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000000034460032784660870.0113446
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.00000000000684644585703287150.0116846
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000000001039920.0101039
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.0000000000029026117481457420.0112902
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.00000000000362341118640115970.0113623
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000000167303888437818870.0111673
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000000000135078906730241430.0111350
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000000046998118893543650.0134699
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000000059288984389128230.0135928
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000000000361296091059386250.0133612
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.000000000025098861496744510.0102509
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000000000107583893373310840.0121075
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000000000612958746191742340.0146129