Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000000000055710.0115571
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000000001392750.0111392
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000092850.0119285
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000000018570.0101857
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000000001392750.0101392
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000000412410485307560860.0104124
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000000522630735925090650.0105226
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000000020367372258124120.0102036
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000000104822969792380740.091048
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.0000000000305732453036434330.0103057
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000000258287585510329730.0102582
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.0000000000085681498087005010.0118568
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000000000482248035120730560.0104822
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000000074280.0117428
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000000053603792887151050.0105360
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000000299543098966882150.0102995
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000000106114285714285710.0101061
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000000000008995486883648930.0118995
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000000021141537282414940.0102114
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000000251907537189527640.0102519
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000000000385947987361454340.0103859
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000000049356493193523920.0104935
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000000243163741111305040.0102431
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000000000226761405193523280.0102267
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000000066288104168352410.0106628
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000000000036310611460030950.0103631
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.0000000000064723903304642930.0116472
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000000464250000000000040.0104642
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000000171415384615384620.0111714
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000000110559917343302160.091105
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000000031355002110595190.0143135
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000000318342857142857170.0103183
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.000000000060071393126549290.0106007
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000000037140.0113714
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000000000042862048606793350.0144286
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.00000000000006759740982781580.0136759
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.000000000000083130124413887760.0138313
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.0000000000000419194224343790850.0134191
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.0000000000000506055286583101770.0135060
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.00000000000051045149680502860.0125104
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000000000151674255102067370.0111516
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000000000180388382986209750.0111803
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000000024614309131900620.0112461
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000000000048903184693091940.0114890
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000000074280.0117428
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000000000207329410581838670.0112073
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.00000000000258815084742940.0112588
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000000119502777455584920.0111195
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000000000096484933378743880.0129648
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000000033570084923959750.0133357
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000000042349274563663030.0134234
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000000000258068636470990180.0132580
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.0000000000179277582119603640.0101792
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000000000076845638123793450.0137684
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000000000437827675851244540.0144378