Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000000004608750.0114608
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000000000115218750.0111152
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000076812499999999990.0117681
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000000153624999999999980.0101536
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000000000115218750.0101152
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000000034117695641019940.0103411
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000000432359433529844060.0104323
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000000016849421449403970.0101684
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000000086717440680422680.0108671
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.0000000000252924868593011420.0102529
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000000021367490750686270.0102136
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.0000000000070882176325342730.0117088
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000000039895182765440080.0103989
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000000061449999999999990.0116144
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000000443450871421032850.0104434
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000000247804569621902360.0102478
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000000087785714285714280.0118778
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000000074417429860019770.0117441
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000000174898689553634640.0101748
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000000020839685191567680.0102083
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000000000319285188790540750.0103192
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000000040831401544723280.0104083
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000000020116332648478320.0102011
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000000000187594081167770640.0101875
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000000054838502977184380.0105483
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000000000030038867450442940.0103003
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000000000535444784339029060.0115354
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.000000000038406250.0103840
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000000014180769230769230.0111418
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000000091463474969654240.0109146
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000000000259392148585901220.0142593
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000000263357142857142850.0102633
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.0000000000496955722620685730.0104969
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000000000307249999999999970.0113072
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000000354587087626205050.0143545
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.000000000000055921659045763060.0135592
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.000000000000068771488223389910.0136877
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.0000000000000346788975308642240.0133467
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.0000000000000418646975774523460.0134186
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000000000422283851355263940.0124222
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000000000125476345934599340.0111254
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000000000149230831105312170.0111492
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000000000203628068949285570.0112036
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000000000040456390675693310.0114045
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000000061449999999999990.0116144
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000000000171518474424528620.0111715
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000000000021411129452683980.0112141
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000000098861681134163860.0129886
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000000000079819590147062620.0127981
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000000002777169788068560.0132777
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000000035034503526347510.0133503
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000000000213493776402024030.0132134
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.000000000014831189312398550.0101483
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000000000063572488727882430.0136357
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000000000036220396716557580.0143622