Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000000036870.0123687
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000000000921750.0139217
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000000000061450.0126145
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000000012290.0111229
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000000000921750.0129217
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.00000000000272941565128159540.0112729
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000000000345887546823875260.0113458
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000000000134795371595231770.0111347
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000000000693739525443381450.0116937
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000000000202339894874409130.0112023
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000000000170939926005490150.0111709
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000000000056705741060274180.0125670
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000000000319161462123520640.0113191
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000000000049159999999999990.0124915
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000000000354760697136826260.0113547
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000000019824365569752190.0111982
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000000000070228571428571430.0127022
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000000000059533943888015810.0125953
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000000000139918951642907720.0111399
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000000000166717481532541450.0111667
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000000000025542815103243260.0112554
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000000032665121235778620.0113266
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000000000160930661187826550.0111609
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000000000150075264934216520.0111500
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000000000438708023817475040.0114387
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000000000240310939603543550.0112403
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.000000000000428355827471223250.0124283
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000000000307250.0113072
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000000000113446153846153840.0121134
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000000007317077997572340.0117317
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000000000207513718868720970.0152075
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000000021068571428571430.0112106
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.0000000000039756457809654860.0113975
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000000000245799999999999970.0122457
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000000000283669670100964030.0152836
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000000000044737327236610450.0144473
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.0000000000000055017190578711930.0145501
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.0000000000000027743118024691380.0142774
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.00000000000000334917580619618770.0143349
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000000000033782708108421120.0133378
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.000000000000100381076747679480.0121003
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000000000119384664884249750.0121193
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000000000162902455159428450.0121629
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.000000000000323651125405546530.0123236
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000000000049159999999999990.0124915
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000000000013721477953962290.0121372
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.000000000000171289035621471840.0121712
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000000007908934490733110.0137908
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000000000006385567211765010.0136385
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000000000022217358304548480.0142221
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000000000280276028210780060.0142802
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000000000170795021121619240.0141707
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.0000000000011864951449918840.0111186
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.00000000000000508579909823059450.0145085
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000000000028976317373246070.0152897