Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000000000037140.0133714
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000000000092850.0149285
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000000000000061900000000000010.0136190
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000000000123800000000000010.0121238
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000000000092850.0139285
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.00000000000027494032353837390.0122749
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000000000034842049061672710.0123484
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000000000135782481720827450.0121357
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000000000069881979861587170.0126988
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.000000000000203821635357622880.0122038
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000000000172191723673553140.0121721
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.000000000000057120998724670020.0135712
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000000000321498690080487050.0123214
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000000000049520.0134952
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000000000035735861924767370.0123573
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.000000000000199695399311254780.0121996
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000000000070742857142857150.0137074
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000000000000059969912557659540.0135996
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000000000140943581882766280.0121409
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000000000167938358126351760.0121679
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000000000257298658240969570.0122572
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000000000329043287956826150.0123290
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000000000162109160740870040.0121621
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000000000151174270129015510.0121511
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000000000441920694455682750.0124419
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000000002420707430668730.0122420
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.000000000000043149268869761950.0134314
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.000000000000309500000000000040.0123095
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000000000114276923076923080.0131142
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000000000073706611562201450.0127370
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000000000209033347403967920.0162090
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000000000212228571428571430.0122122
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.00000000000040047595417699530.0124004
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000000000024760.0132476
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000000000000285746990711955640.0162857
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.00000000000000045064939885210530.0154506
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.00000000000000055420082942591850.0155542
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.00000000000000027946281622919390.0152794
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.00000000000000033737019105540120.0153373
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.00000000000000340300997870019080.0143403
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.0000000000000101116170068044910.0131011
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000000000012025892199080650.0131202
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000000000016409539421267080.0131640
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.000000000000032602123128727960.0133260
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000000000049520.0134952
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.0000000000000138219607054559140.0131382
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000000000000172543389828626660.0131725
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000000000000079668518303723270.0147966
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.0000000000000064323288919162590.0146432
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000000000223800566159731640.0152238
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000000000282328497091086870.0152823
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000000000017204575764732680.0151720
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.000000000000119518388079735760.0121195
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000000000005123042541586230.0155123
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000000000000291885117234163060.0162918