Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000000184350.0111843
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000000004608750.0124608
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000000000307249999999999970.0113072
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000000061449999999999990.0116144
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000000004608750.0114608
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000000136470782564079750.0101364
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000000172943773411937620.0101729
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000000000067397685797615880.0116739
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000000034686976272169070.0103468
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.0000000000101169947437204570.0101011
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000000085469963002745080.0118546
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.0000000000028352870530137090.0112835
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000000000159580731061760320.0101595
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000000024580.0112458
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000000177380348568413130.0101773
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000000099121827848760940.0119912
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000000035114285714285710.0113511
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000000000297669719440079020.0112976
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000000069959475821453850.0116995
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000000083358740766270720.0118335
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000000012771407551621630.0101277
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000000016332560617889310.0101633
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000000080465330593913270.0118046
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000000000075037632467108260.0117503
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000000021935401190873750.0102193
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000000120155469801771760.0101201
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000000000214177913735611630.0112141
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000000001536250.0101536
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000000056723076923076920.0125672
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000000003658538998786170.0103658
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000000000103756859434360490.0141037
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000000105342857142857130.0101053
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.000000000019878228904827430.0101987
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000000012290.0111229
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000000001418348350504820.0141418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000000000223686636183052220.0132236
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.0000000000000275085952893559640.0132750
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000000000013871559012345690.0131387
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.000000000000016745879030980940.0131674
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000000000168913540542105570.0121689
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000000000050190538373839740.0125019
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000000000059692332442124870.0125969
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000000000081451227579714220.0128145
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.00000000000161825562702773260.0111618
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000000024580.0112458
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000000000068607389769811450.0126860
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.00000000000085644517810735920.0128564
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000000039544672453665550.0123954
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000000000319278360588250440.0123192
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000000011108679152274240.0131110
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000000000140138014105390040.0131401
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000000000085397510560809620.0148539
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.000000000005932475724959420.0115932
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000000000254289954911529720.0132542
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000000000144881586866230340.0141448