Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000000000018570.0131857
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000000000000464250.0144642
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000000309500000000000030.0133095
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000000000061900000000000010.0136190
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000000000000464250.0134642
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000000000137470161769186950.0121374
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000000000174210245308363550.0121742
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000000000067891240860413720.0136789
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000000000349409899307935850.0123494
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.000000000000101910817678811440.0121019
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000000000086095861836776570.0138609
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.000000000000028560499362335010.0132856
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000000000160749345040243530.0121607
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000000000024760.0132476
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000000000178679309623836850.0121786
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.000000000000099847699655627390.0139984
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000000000353714285714285750.0133537
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000000000000029984956278829770.0132998
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000000000070471790941383140.0137047
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000000000083969179063175880.0138396
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000000000128649329120484780.0121286
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000000000164521643978413080.0121645
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000000000081054580370435020.0138105
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000000000075587135064507760.0137558
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000000000220960347227841380.0122209
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000000000012103537153343650.0121210
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.0000000000000215746344348809760.0132157
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.000000000000154750000000000020.0121547
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000000000057138461538461540.0145713
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000000000368533057811007240.0123685
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000000000104516673701983960.0161045
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000000000106114285714285710.0121061
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.000000000000200237977088497640.0122002
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000000000012380.0131238
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000000000000142873495355977820.0161428
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.000000000000000225324699426052640.0152253
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.000000000000000277100414712959230.0152771
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000000000000139731408114596940.0151397
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.00000000000000016868509552770060.0151686
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.00000000000000170150498935009540.0141701
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.0000000000000050558085034022460.0145055
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000000000000060129460995403250.0146012
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000000000008204769710633540.0148204
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.000000000000016301061564363980.0131630
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000000000024760.0132476
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.0000000000000069109803527279570.0146910
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000000000000086271694914313330.0148627
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000000000000039834259151861630.0143983
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000000000000321616444595812930.0143216
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000000000111900283079865820.0151119
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000000000141164248545543430.0151411
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000000000008602287882366340.0168602
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.000000000000059759194039867880.0135975
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.00000000000000025615212707931150.0152561
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000000000000145942558617081530.0161459