Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
0.0000000000078414920.0117841
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
0.00000000000117622380.0111176
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
0.0000000000069599041420118350.0116959
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,50NT$
0.0000000000197684672268907570.0101976
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
0.00000000001470279750.0101470
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,78NT$
0.0000000000370099917404129830.0103700
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,95NT$
0.000000000056136018366073180.0105613
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
94,50NT$
0.0000000000124472971763151810.0101244
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
0.000000000012038281694115740.0101203
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
0.0000000000195534969244102150.0101955
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
0.0000000000139716162489346820.0101397
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
0.0000000000020340368062265350.0112034
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
0.000000000031522550604305670.0103152
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
0.00000000000294055950000000030.0112940
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
0.000000000022354561327054220.0102235
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
0.0000000000167479840087549860.0101674
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
0.00000000000940979040.0119409
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
0.0000000000042395671461857480.0114239
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
0.0000000000078414920.0117841
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
0.0000000000126064908736643750.0101260
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
0.0000000000133563874725323660.0101335
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
0.000000000017376392425465670.0101737
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
0.0000000000120371364210858410.0101203
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
0.0000000000096785114230401590.0119678
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
0.0000000000137261930504789410.0101372
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
0.000000000016223776551724140.0101622
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
0.00000000000180347857343500730.0111803
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
0.000000000058811190.0105881
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
0.00000000000098018650.0129801
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
0.000000000036281302687381020.0103628
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0.00000000000000110133314606741590.0141101
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
0.0000000000130691533333333340.0101306
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
0.0000000000470489520000000040.0104704
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
0.00000000000392074600784149240.0113920
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0.00000000000000153555050294952940.0141535
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.411,51NT$
0.000000000000071670661357267330.0137167
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
0.000000000000116638992631092860.0121166
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.339,27NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0.000000000000032367840091547590.0133236
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.919,15NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0.0000000000000472016004268686650.0134720
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
0.000000000000429542335986562650.0124295
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,57NT$
0.00000000000155057857598260780.0111550
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
0.0000000000020984614087973320.0112098
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.196,23NT$
0.00000000000098327630923559160.0129832
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
0.00000000000317508265030713820.0113175
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
0.0000000000036756993750.0113675
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
0.00000000000057539076078866440.0125753
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
0.00000000000110844999999995520.0111108
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.688,24NT$
0.000000000000437544958424515360.0124375
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
0.000000000000360927862257073440.0123609
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0.0000000000000045395812558124040.0144539
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0.000000000000006676908115298250.0146676
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.243,14NT$
--
0.0000000000000212917632177050760.0132129
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,42NT$
0.00000000048599268670591880.094859
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0.000000000000067790727957239150.0136779
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0.00000000000000231281665401719980.0142312