Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000000000320919972266666640.0113209
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000000000072206993760.0127220
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.0000000000036103496880.0113610
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.0000000000080229993066666670.0118022
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.000000000006564272160.0116564
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0.0000000000206499040159710650.0102064
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0.000000000058396443904004080.0105839
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
0.0000000000081293720019803880.0118129
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
0.000000000028461088011014590.0102846
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.000000000029979552470129390.0102997
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.0000000000135235560128328170.0101352
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
0.00000000000313351915611269150.0113133
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.0000000000446106553348080660.0104461
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
0.00000000000255949949894090580.0112559
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
0.0000000000135465400959700410.0101354
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
0.0000000000101551246517230340.0101015
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.000000000013128544320.0101312
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
0.0000000000064088759306528990.0116408
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.0000000000160252365679869170.0101602
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.0000000000274415900603376670.0102744
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0.000000000054692555709215960.0105469
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0.00000000003171800116335460.0103171
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
0.0000000000136026836152684630.0101360
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
0.0000000000220126157145183070.0102201
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0.0000000000148585641915422550.0101485
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0.000000000068559713713785140.0106855
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
0.0000000000014742022848822290.0111474
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.0000000000361034968799999970.0103610
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000000000072206993760.0127220
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
0.000000000023007844261458660.0102300
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000000000068834121792183030.0156883
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.0000000000206305696457142850.0102063
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.0000000000335846482604651160.0103358
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.0000000000037029227606260.0113702
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000000000071909134941820240.0157190
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
0.000000000000050507053273722560.0135050
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
0.000000000000070500471706769870.0137050
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
0.000000000000029943295480734060.0132994
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
0.0000000000000429672212053108460.0134296
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
0.000000000000393712142659306650.0123937
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
0.00000000000193671993438887860.0111936
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
0.00000000000287346314071008840.0112873
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
0.00000000000054660553398868980.0125466
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
0.0000000000014789359095814090.0111478
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.0000000000041261139291428570.0114126
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
0.00000000000058443497178972270.0125844
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
0.0000000000007051996475918910.0127051
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
0.00000000000030576531312282250.0123057
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
0.00000000000032781702699030580.0123278
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
0.0000000000000173463318506807040.0131734
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
0.0000000000000270237702082486240.0132702
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0.0000000000000276679238242942360.0132766
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.000000000034459670704242940.0103445
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
0.000000000000042961648015540520.0134296
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000000000188219724887145340.0141882