Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0.0000000000313993940.0103139
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.0000000000055410695294117660.0115541
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0.000000000042817355454545460.0104281
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0.000000000044856277142857150.0104485
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0.000000000036230070.0103623
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0.000000000201584138532467320.092015
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0.00000000031662377464461240.093166
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0.000000000071575099536269080.0107157
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0.00000000012171737366523810.091217
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0.000000000149713238815454050.091497
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0.000000000101648619187932790.091016
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0.0000000000178477138366889020.0101784
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0.000000000268330653372508770.092683
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0.0000000000156996970.0101569
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0.000000000079531910577071040.0107953
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0.000000000082003743035137230.0108200
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0.000000000026166161666666670.0102616
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0.0000000000377044090726145370.0103770
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0.000000000081747420961827430.0108174
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0.000000000077721272277227740.0107772
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0.000000000144103499035208740.091441
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0.000000000201925363344051470.092019
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0.00000000013356458641691370.091335
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0.000000000166292282184047520.091662
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0.00000000012015074234693880.091201
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0.000000000160049771190031750.091600
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0.0000000000147178526936530950.0101471
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0.000000000235495455000000030.092354
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.00000000000367961648437500050.0113679
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0.0000000001488181713337810.091488
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.00000000000000233279301634472550.0142332
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0.000000000102389328260869590.091023
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0.00000000047099091000000010.094709
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0.0000000000219065539534883740.0102190
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.0000000000000025311461441873880.0142531
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.00000000000012329604973821990.0121232
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.000000000000170365965938208580.0121703
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.000000000000062542204596527340.0136254
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.000000000000095419552269043780.0139541
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.00000000000226415756645131670.0112264
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0.0000000000135588977065410630.0101355
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0.000000000029208738604651170.0102920
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.00000000000337188415880291260.0113371
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0.000000000031360193757802750.0103136
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0.0000000000313993940.0103139
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.00000000000469769509275882750.0114697
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.0000000000070898998588766590.0117089
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.00000000000335092347035467240.0113350
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.000000000002887300597701150.0112887
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.000000000000015921189107698040.0131592
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.0000000000000219616418819554280.0132196
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.000000000000088461551040526260.0138846
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0.00000000019366402549342110.091936
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.000000000000249706804319853940.0122497
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.0000000000000127648461277518420.0131276