Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.0000000000234312694559999980.0102343
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.0000000000039052115760.0113905
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.000000000019526057880.0101952
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.00000000008368310520.0108368
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0.000000000080735698585413530.0108073
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.000000000202916047880352180.092029
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.00000000060828840747663550.096082
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.000000000042626386554974290.0104262
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.00000000009076578469406880.0109076
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.000000000144594187398654280.091445
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.000000000061046320131288110.0106104
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.0000000000210197108013682920.0102101
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.000000000264973667827212970.092649
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.0000000000375501113076923070.0103755
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.000000000091923204170587360.0109192
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.000000000070465049184283390.0107046
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000000002092077630.0102092
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.0000000000192719326608212040.0101927
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.000000000070918096375720930.0107091
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.000000000088933553321164870.0108893
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.000000000117967662943032780.091179
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.00000000012727918155399230.091272
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.000000000071246675013444460.0107124
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.00000000009426678475321190.0109426
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.000000000089548636091277560.0108954
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.000000000114247451948234480.091142
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.0000000000117852093086400980.0101178
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.00000000014644543410.091464
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000000000418415525999999960.0114184
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.000000000251529377383119770.092515
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000000000234313631814527240.0142343
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000000058578173640.0105857
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000000058578173640.0105857
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000000000117156347279999990.0101171
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000000000007265354541725920.0147265
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.000000000000255979662190039960.0122559
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000000000034831902629782470.0123483
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.000000000000160120947013361980.0121601
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000000000232473104358442960.0122324
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.00000000000161110992846068070.0111611
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000000000229098504019013640.0112290
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.0000000000048599959900815130.0114859
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000000000183067115218125970.0111830
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.0000000000038437121811023620.0113843
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000000000108478099333333320.0101084
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000000000033839452775440010.0113383
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000000000279706863808555370.0112797
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000000000174603837957421440.0111746
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000000000180274051819922830.0111802
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000000000000066990159351381460.0136699
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.000000000000113118590377935870.0121131
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.000000000000082199527684929630.0138219
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.000000000108320490153678610.091083
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000000000361860120566147740.0123618
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000000000017345307099527920.0131734