Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.000000000000111573016799999990.0121115
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000000000001859550280.0131859
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.000000000000092977513999999990.0139297
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.000000000000398475059999999940.0123984
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0.000000000000384440351025174070.0123844
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.0000000000009662282985417490.0129662
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.0000000000028964957632398750.0112896
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.000000000000202974685266298820.0122029
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.00000000000043220075803205430.0124322
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.00000000000068851624663815660.0126885
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.000000000000290685151070305140.0122906
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.000000000000100089862855111620.0121000
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.0000000000012617289706628710.0111261
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.000000000000178802911538461530.0121788
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.00000000000043771205919910160.0124377
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.000000000000335534450287228050.0123355
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.000000000000099618764999999980.0139961
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.000000000000091767442245160470.0139176
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.000000000000337691731692589930.0123376
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.000000000000423476195236411550.0124234
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.000000000000561728337600990.0125617
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.00000000000060606713129567250.0126060
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.00000000000033925632937414920.0123392
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.000000000000448871520969123840.0124488
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.00000000000042640504381510440.0124264
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.00000000000054401375476109660.0125440
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.0000000000000561178026932600160.0135611
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.00000000000069733135499999990.0126973
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.0000000000000199237529999999980.0131992
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.00000000000119771109717976020.0111197
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000000000000111573463093852370.0161115
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000000000278932541999999960.0122789
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000000000278932541999999960.0122789
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.000000000000055786508399999990.0135578
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000000000000034595544465234650.0163459
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.00000000000000121890208311672330.0141218
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000000000000165859577714579450.0141658
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.00000000000000076245024388036490.0157624
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000000000000110697056456285550.0141106
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.0000000000000076716455953162380.0147671
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.0000000000000109090168101083670.0131090
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.000000000000023141913640980550.0132314
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.0000000000000087171334699192850.0148717
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.000000000000018302660236220470.0131830
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.000000000000051654174444444440.0135165
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000000000000161133814798505140.0131611
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.0000000000000133188424440212960.0131331
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.0000000000000083141363648051850.0148314
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.0000000000000085841357635694960.0148584
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000000000000031898801679447340.0153189
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.0000000000000005386384381917440.0155386
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.00000000000000039141068735370010.0153914
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.00000000000051579125451975330.0125157
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000000000000172307460280767560.0141723
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000000000000082593401268800110.0168259