Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.00000000557865083999999960.085578
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000000092977513999999990.099297
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000000464887570.084648
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.0000000199237529999999980.071992
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0.0000000192220175512587040.071922
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.000000048311414927087460.074831
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.000000144824788161993750.061448
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.000000010148734263314940.071014
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.0000000216100379016027150.072161
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.000000034425812331907830.073442
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.0000000145342575535152580.071453
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.0000000050044931427555810.085004
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.000000063086448533143550.076308
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.0000000089401455769230760.088940
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.000000021885602959955080.072188
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.0000000167767225143614020.071677
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.0000000049809382499999990.084980
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.0000000045883721122580240.084588
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.0000000168845865846294980.071688
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.000000021173809761820580.072117
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.00000002808641688004950.072808
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.000000030303356564783630.073030
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.0000000169628164687074630.071696
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.000000022443576048456190.072244
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.000000021320252190755220.072132
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.0000000272006877380548320.072720
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.0000000028058901346630010.082805
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.000000034866567750.073486
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.000000000996187650.099961
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.000000059885554858988020.075988
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000000055786731546926180.0125578
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000001394662710.071394
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000001394662710.071394
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000000278932541999999980.082789
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000000172977722326173260.0111729
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.000000000060945104155836170.0106094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000000082929788857289730.0108292
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.0000000000381225121940182460.0103812
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000000000553485282281427770.0105534
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.000000000383582279765811940.093835
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000000054545084050541830.095454
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000000115709568204902760.081157
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000000043585667349596430.094358
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000000091513301181102350.099151
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000000025827087222222220.082582
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.00000000080566907399252570.098056
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000000066594212220106490.096659
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.000000000415706818240259230.094157
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.000000000429206788178474860.094292
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000000159494008397236720.0101594
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.0000000000269319219095872030.0102693
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.0000000000195705343676850050.0101957
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000000257895627259876650.072578
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000000086153730140383780.0108615
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000000041296700634400060.0114129