Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.000000000005578873680.0115578
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.000000000000929812280.0129298
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000000000464906140.0114649
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.0000000000199245488571428580.0101992
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0.000000000019222785377479410.0101922
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.0000000000483133447334171860.0104831
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.000000000144830573208722740.091448
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.000000000010149139655946260.0101014
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.000000000021610901117635430.0102161
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.000000000034427187475870070.0103442
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.000000000014534838126497170.0101453
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.0000000000050046930479448310.0115004
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.00000000006308896853028880.0106308
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.0000000000089405026923076930.0118940
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.000000000021886477183473180.0102188
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.0000000000167773926629246180.0101677
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000000000498113721428571440.0114981
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.000000000004588555395433620.0114588
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.0000000000168852610418383180.0101688
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.0000000000211746555526583040.0102117
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.0000000000280875387959601830.0102808
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.0000000000303045670366648330.0103030
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.000000000016963494050820110.0101696
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.0000000000224444725602885470.0102244
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.0000000000213211038312565650.0102132
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.0000000000272017742733891640.0102720
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.00000000000280600221634288040.0112806
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.00000000003486796050.0103486
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000000000099622744285714280.0129962
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.000000000059887946995980910.0105988
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000000000055788959955839830.0155578
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000000001394718420.0101394
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000000001394718420.0101394
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.000000000002789436840.0112789
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000000000172984631945855290.0141729
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.000000000000060947538616676180.0136094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000000000082933101499482080.0138293
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.0000000000000381240350031814240.0133812
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000000000055350739132962620.0135535
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.00000000000038359760201444780.0123835
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000000000054547262861669920.0125454
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000000000115714190240036030.0111157
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000000000435874083852680960.0124358
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.0000000000009151695669291340.0129151
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000000000025828118888888890.0112582
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.00000000000080570125655809540.0128057
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000000000066596872335370330.0126659
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000000000041572342370814630.0124157
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000000000042922393290457820.0124292
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000000000159500379408051120.0131595
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.0000000000000269329977090323520.0132693
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.0000000000000195713161154594350.0131957
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000000000257905928937330.0102579
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000000000008615717156336850.0138615
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000000000041298350236971240.0144129