Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.00000000000055787548320.0125578
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000000000009297924720.0139297
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.0000000000004648962360.0124648
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.000000000001992412440.0111992
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.0000000000019224503521488350.0111922
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.00000000000483123155033746660.0114831
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.000000000014482748785046730.0101448
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.0000000000010148923446542890.0111014
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.00000000000216104407357513150.0112161
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.00000000000344264540657568750.0113442
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.00000000000145345781610389680.0111453
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.00000000000050045864318438980.0125004
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.0000000000063087624531811340.0116308
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.00000000000089403122307692310.0128940
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.00000000000218860109309301930.0112188
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.0000000000016777035250357570.0111677
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.000000000000498103110.0124981
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.00000000000045884576444066350.0124588
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.00000000000168849013313269470.0111688
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.00000000000211742044642115170.0112117
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.00000000000280869404408078170.0112808
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.00000000000303039214516615240.0113030
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.00000000000169631326736933630.0111696
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.00000000000224439944206446270.0112244
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.0000000000021320649622989180.0112132
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.00000000000272011947878775170.0112720
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.000000000000280594243944694450.0122805
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.000000000003486721770.0113486
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.0000000000000996206220.0139962
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.000000000005988667118958470.0115988
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000000000055787771471085880.0165578
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000000000013946887080.0111394
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000000000013946887080.0111394
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000000000027893774160.0122789
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000000000017298094681535820.0151729
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.00000000000000609467604450391750.0146094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000000000008293133475697950.0148293
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.0000000000000038124822386404770.0143812
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000000000000055349559983725370.0145534
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.000000000000038358943014850860.0133835
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.0000000000000545461008290682750.0135454
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000000000011571172515463160.0121157
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000000000043586479832909870.0134358
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.000000000000091515007086614170.0139151
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.000000000000258275686666666650.0122582
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.00000000000008056840925231250.0138056
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.000000000000066595453607229610.0136659
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.0000000000000415714567458606550.0134157
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.000000000000042921478905065640.0134292
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000000000000159496981535616770.0141594
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.00000000000000269335321512691240.0142693
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.0000000000000019575288492552520.0141957
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000000000025790043470935490.0112579
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000000000000086155336137776650.0148615
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000000000000412974704489332740.0154129