Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.0000000000015332283360.0111533
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000000000319422570.0123194
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.0000000000023956692750.0112395
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000000000319422570.0113194
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000000000319422570.0113194
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000000000101589199010740640.0101015
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.0000000000112050841079283070.0101120
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.0000000000065379884270157970.0116537
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000000000121042025723038180.0101210
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000000000118628762545093420.0101186
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.00000000000356441113677240.0113564
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000000000263344267872452660.0112633
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000000002010458127231620.0102010
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.0000000000023956692750.0112395
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000000000070032592438080610.0117003
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000000000066629876795894070.0116662
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000000000009011357062253150.0129011
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000000000234293692382036450.0112342
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.0000000000078074011709868150.0117807
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000000000074703866139024860.0117470
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000000000108371736206846630.0101083
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.0000000000102828261966113210.0101028
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.0000000000122260130360905640.0101222
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000000000044123246754393690.0114412
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000000000101151260989311260.0101011
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.0000000000140768281273462880.0101407
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000000000153830213779750150.0111538
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000000000113069936283185840.0101130
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000000000201000044048243320.0122010
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.0000000000128380724390671150.0101283
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000000000008519828495221160.0158519
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000000000958267710.0119582
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000000000111103502608695650.0101111
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000000000067246856842105270.0126724
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000000009156736360606550.0159156
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000000000199139307088769660.0131991
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000000000228840050149253720.0132288
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.0000000000000126138561543165580.0131261
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.000000000000014610488251784150.0131461
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000000013883223976041750.0121388
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000000000044318526741225220.0124431
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000000000068160628928036780.0126816
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000000000061284028395101210.0126128
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000000000146515498147819050.0111465
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000000001916535420.0111916
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.000000000000315906540927140530.0123159
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000000000060075602583632250.0126007
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000000000023387282785641130.0122338
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.000000000000187595928258405240.0121875
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.00000000000000387720605576167960.0143877
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.0000000000000058506916497854060.0145850
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.0000000000000077517985490556830.0147751
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000000000060806893089426670.0116080
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.000000000000024547639487890290.0132454
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000000000133012243979337760.0141330