Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000000001277541720.0101277
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000000000266154524999999980.0112661
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.0000000000199615893750.0101996
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000000002661545250.0102661
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000000002661545250.0102661
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.000000000084647822499938380.0108464
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.00000000009336484389098450.0109336
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.0000000000544769020000022660.0105447
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.000000000100856626572608840.091008
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.000000000098845807754057990.0109884
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.000000000029699972453805260.0102969
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000000021942804018847320.0102194
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.000000000167518697218459330.091675
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.0000000000199615893750.0101996
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.000000000058353707989000080.0105835
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000000000555184413218505650.0105551
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000000007508591075794620.0117508
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.0000000000195222042094386220.0101952
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000000065054111553496030.0106505
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.000000000062245983456634710.0106224
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.000000000090299279645638580.0109029
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.000000000085680254905489060.0108568
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.000000000101871595744298580.091018
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000000000367650970354832560.0103676
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.000000000084282916582134970.0108428
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.000000000117293261516883120.091172
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.000000000012817693965457060.0101281
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.000000000094213991150442470.0109421
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000000016748056109071840.0111674
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.000000000106971497722765770.091069
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000000007099031562569460.0147099
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000000007984635750.0107984
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.000000000092575486956521720.0109257
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000000056032531578947360.0115603
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000000076297264047667790.0147629
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.000000000000165930127251310420.0121659
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000000019067786865671640.0121906
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.000000000000105103245934388730.0121051
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.000000000000121739912138071240.0121217
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000000011568008117936070.0111156
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000000000369278114364636050.0113692
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.0000000000056793919778564450.0115679
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000000000051064085632974130.0115106
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.0000000000122082052043696080.0101220
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000000001596927150.0101596
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.0000000000026322484145330160.0112632
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000000000500571812121335450.0115005
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000000000194871362435440670.0111948
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.00000000000156311763372105840.0111563
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.0000000000000323062937004850150.0133230
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.000000000000048750094802947110.0134875
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.000000000000064590810246113920.0136459
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.000000000050666519109598730.0105066
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000000020453987730956780.0122045
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000000011083064861542110.0131108