Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.0000000000107001528479999990.0101070
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000000002229198510.0112229
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.0000000000167189888250.0101671
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.0000000000222919850999999970.0102229
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.0000000000222919850999999970.0102229
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000000007089746071069320.0107089
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000000000078198471691648010.0107819
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000000000045627564952285170.0104562
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.000000000084473274192608990.0108447
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.000000000082789096809491590.0108278
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000000000248754494559368180.0102487
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000000018378370994833340.0101837
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.000000000140306624595817280.091403
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.0000000000167189888250.0101671
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.000000000048874614813351030.0104887
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000000000464999145410703450.0104649
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000000000062888805059243930.0116288
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.0000000000163509782655757220.0101635
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000000054486591405660730.0105448
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.000000000052134621259967210.0105213
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000000007563088384093070.0107563
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.000000000071762182728900220.0107176
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.000000000085323369739632540.0108532
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000000000307929010530648240.0103079
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.000000000070591830840880710.0107059
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.000000000098239909243127160.0109823
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.0000000000107355620910194440.0101073
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.000000000078909681769911490.0107890
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.00000000000140274683377031980.0111402
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.000000000089594833428459590.0108959
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000000000059458506601466990.0145945
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000000006687595530.0106687
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.000000000077537339478260860.0107753
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000000046930494947368420.0114693
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000000000639033836949184250.0146390
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000000013897610511515130.0121389
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.000000000000159703773850746260.0121597
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.000000000000088030064201652380.0138803
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000000010196423703324950.0121019
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000000096888777149931940.0129688
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000000000309291838009237750.0113092
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.0000000000047568201723203990.0114756
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000000000042769133309883920.0114276
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.0000000000102250799047489330.0101022
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.0000000000133751910599999990.0101337
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.0000000000022046607111514870.0112204
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000000000041925792459432390.0114192
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000000000163216068102826490.0111632
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.00000000000130920167524700520.0111309
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.000000000000027058394660298780.0132705
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.000000000000040831031783918930.0134083
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.000000000000054098549690383770.0135409
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000000000424361482886695260.0104243
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000000017131401006016010.0121713
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000000000000092827096122386140.0149282