Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000000000076768380000000010.0127676
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000000000159934125000000010.0121599
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000000000119950593750.0111199
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.000000000001599341250.0111599
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.000000000001599341250.0111599
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000000000050873472960519660.0115087
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,43NZ$
0.0000000000056033586550279860.0115603
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,87NZ$
0.0000000000032685775283815230.0113268
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000000000606054558769645050.0116060
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000000000059397140713889730.0115939
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000000000017846922222808150.0111784
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000000000131855851813935160.0111318
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.0000000000100663162727645650.0101006
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000000000119950593750.0111199
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000000000350651533267234050.0113506
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000000000033361421655987310.0113336
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,77NZ$
0.000000000000448748947811447850.0124487
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000000000117310297403656120.0111173
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.0000000000039091472928971540.0113909
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000000000037404049015891610.0113740
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000000000054261471895905280.0115426
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000000000514858674602145240.0115148
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.0000000000061215357986936790.0116121
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000000000022092405248079510.0112209
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000000000506461970391514050.0115064
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.0000000000070482345355950180.0117048
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000000000077022424055467610.0127702
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000000000056613849557522130.0115661
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000000000100640246460409030.0121006
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,98NZ$
0.0000000000064307235859080380.0116430
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000000000042658579684374310.0154265
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.000000000004798023750.0114798
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000000000556292608695652150.0115562
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000000000033670342105263160.0123367
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000000000045847562296217610.0154584
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.000000000000009970857986756750.0149970
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000000000114579671641791050.0131145
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,46NZ$
0.00000000000000631639286313397750.0146316
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000000000073154368971856870.0147315
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.000000000000069512973951316530.0136951
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000000000221901814754259780.0122219
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000000000034127865626575010.0123412
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000000000306847680107440950.0123068
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000000000073359963246211940.0127335
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000000000959604750.0129596
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.000000000000158175741712923130.0121581
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000000000300797120662480550.0123007
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,47NZ$
0.000000000000117402243515415780.0121174
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.000000000000093930324805987850.0139393
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,05NZ$
0.0000000000000019415267876819510.0141941
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,69NZ$
0.0000000000000029297834880446850.0142929
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,12NZ$
--
0.00000000000000388180213048541340.0143881
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000000000304458674921625020.0113044
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000000000122909450083980660.0131229
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000000000066598915834663490.0156659