Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000000000076474231199999980.0137647
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.0000000000000159321314999999960.0131593
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000000000119490986249999980.0121194
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.000000000000159321314999999970.0121593
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.000000000000159321314999999970.0121593
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000000000050670573391817290.0125067
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.00000000000055888622233574140.0125588
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000000000032610122498448940.0123261
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000000000060373237584489620.0126037
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000000000059169552250196440.0125916
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.00000000000017778539240706240.0121777
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000000000131350627650235870.0121313
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000000000100277457720967850.0111002
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000000000119490986249999980.0121194
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000000000034930796280594880.0123493
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000000000033233592696376550.0123323
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000000000044946769324807210.0134494
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000000000116860806568901890.0121168
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000000000038941688475368510.0123894
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.000000000000372607301633488570.0123726
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000000000054053561466579880.0125405
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000000000051288592148030240.0125128
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000000000060980802769105850.0126098
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000000000220077551031521770.0122200
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000000000050452139041788030.0125045
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000000000070212282378098640.0127021
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.000000000000076727301850088150.0137672
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000000000005639692566371680.0125639
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000000000100254629260618760.0131002
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000000000064033627400137370.0126403
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000000000000424951273616359140.0164249
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000000000047796394499999990.0124779
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000000000055416109565217380.0125541
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000000000335413294736842050.0133354
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000000000456718909399592340.0164567
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000000000099326532478815110.0159932
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000000000114140643582089540.0141141
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.00000000000000062915283341642280.0156291
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000000000072874067761282540.0157287
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.000000000000006924662525577010.0146924
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.0000000000000221051566871892150.0132210
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000000000003399709992954430.0133399
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000000000030567195024461990.0133056
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000000000073078874272380280.0137307
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000000000095592788999999980.0139559
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.0000000000000157567593040195430.0131575
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000000000029964457436560240.0132996
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.0000000000000116650888122439430.0131166
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.0000000000000093568935904481560.0149356
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.000000000000000193386950499432160.0151933
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.00000000000000029182029538593040.0152918
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.00000000000000038664354195467250.0153866
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.000000000000303292098866772870.0123032
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000000000122438505311525320.0141224
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000000000066343732760928330.0166634