Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000000005110761120.0115110
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000000000106474190.0111064
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000000007985564250.0117985
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.0000000000106474190.0101064
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.0000000000106474190.0101064
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000000000338630663369135450.0103386
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.0000000000373502803597610160.0103735
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000000000021793294756719320.0102179
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000000004034734190767940.0104034
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000000000395429208483644740.0103954
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000000000118813704559080.0101188
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.0000000000087781422624150890.0118778
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.000000000067015270907720660.0106701
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000000007985564250.0117985
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000000000233441974793602020.0102334
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000000000222099589319646880.0102220
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000000000300378568741771650.0113003
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.0000000000078097897460678820.0117809
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000000026024670569956050.0102602
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000000000249012887130082840.0102490
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000000000361239120689488740.0103612
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.0000000000342760873220377360.0103427
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.0000000000407533767869685440.0104075
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000000014707748918131230.0101470
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.000000000033717086996437090.0103371
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.0000000000469227604244876240.0104692
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.0000000000051276737926583380.0115127
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.000000000037689978761061940.0103768
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.00000000000067000014682747780.0126700
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.000000000042793574796890380.0104279
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000000000283994283174038650.0142839
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.0000000000319422570.0103194
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.000000000037034500869565210.0103703
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000000022415618947368420.0112241
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000000000305224545353551630.0143052
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.000000000000066379769029589880.0136637
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000000007628001671641790.0137628
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.0000000000000420461871810551960.0134204
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.000000000000048701627505947170.0134870
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000000046277413253472490.0124627
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000000000147728422470750720.0111477
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000000000227202096426789260.0112272
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000000000204280094650337330.0112042
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000000000488384993826063460.0114883
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000000000638845139999999950.0116388
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.00000000000105302180309046850.0111053
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000000000020025200861210750.0112002
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000000000077957609285470450.0127795
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.00000000000062531976086135070.0126253
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.0000000000000129240201858722650.0131292
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.0000000000000195023054992846870.0131950
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.0000000000000258393284968522730.0132583
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000000000202689643631422230.0102026
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000000008182546495963430.0138182
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000000000443374146597792550.0144433