Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000000000458901840.0114589
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000000000917803680.0129178
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000000000057362730.0115736
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000000000917803680.0119178
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000000076483640.0117648
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.0000000000254849424838601250.0102548
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.000000000038042900904489090.0103804
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.0000000000092345360428687870.0119234
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.000000000019908791776132230.0101990
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.000000000019469149424050390.0101946
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.0000000000141220560424547620.0101412
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000000025137927416722830.0112513
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.0000000000335212955869924840.0103352
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000000000339927288888888870.0113399
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000000000149942121423180750.0101499
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000000110262931906786690.0101102
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000000074016425806451610.0117401
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.0000000000045591603790450590.0114559
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.0000000000059630349430611120.0115963
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000000000068627491176898690.0116862
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.0000000000105747502564190050.0101057
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000000022390729934459970.0102239
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000000000058418297082725160.0115841
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.0000000000064711473139931810.0116471
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.000000000012159976485943930.0101215
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.0000000000110059905022606830.0101100
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.00000000000161417510011209860.0111614
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000000208591745454545450.0102085
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000000050989093333333330.0125098
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000000026648355903866740.0102664
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000000133634781595806640.0141336
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000000079121006896551720.0117912
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000000000917803680.0119178
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000000001434068250.0111434
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000000018022942992968520.0141802
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.0000000000000495708064082990850.0134957
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.000000000000074929830220301870.0137492
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.000000000000021182271697651120.0132118
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000000000000377300210747034840.0133773
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000000189626163750504880.0121896
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000000000088902493469143070.0128890
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000000011865776752990670.0111186
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000000054964959158047770.0125496
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000000161585154929577460.0111615
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000000229450920.0112294
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.00000000000063564020833055540.0126356
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.0000000000009977824351887290.0129977
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.00000000000048104876851486510.0124810
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.000000000000371715191770326630.0123717
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000000054230472439697990.0145423
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.0000000000000101796058149102320.0131017
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.000000000000014120894370633920.0131412
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.0000000022525439967421660.082252
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.000000000000051918146851753450.0135191
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000000024658462876152950.0142465