Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000000000284046479999999970.0112840
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000000056809295999999990.0125680
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000000355058099999999980.0113550
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000000000568092959999999950.0115680
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000000047341080.0114734
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.000000000015770218242545330.0101577
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.0000000000235385878804493630.0102353
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.0000000000057140348435532670.0115714
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000000000123226254146274270.0101232
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.000000000012049289398985310.0101204
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.000000000008740179702721670.0118740
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000000000155596233765713680.0111555
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.0000000000207473189781984560.0102074
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000000000210404799999999980.0112104
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000000000092809677542341260.0119280
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000000068249448907423090.0116824
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000000045813948387096770.0114581
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.00000000000282179279396881640.0112821
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000000000036906460028790960.0113690
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000000000042478359424379580.0114247
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.0000000000065443246636577760.0116544
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000000138591905025135330.0101385
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000000361591743758149860.0113615
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.0000000000040052318305300670.0114005
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000000000075259478398238990.0117525
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.000000000006810786694037530.0116810
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.0000000000009990315298025060.0129990
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000000129112036363636360.0101291
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000000315607199999999950.0123156
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000000000164945333239033540.0101649
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000000082715923121723940.0158271
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000000048973531034482750.0114897
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000000000568092959999999950.0115680
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000000088764524999999990.0128876
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000111556613422891770.0141115
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.000000000000030544945691678450.0133054
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.0000000000000462102210722205040.0134621
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000000000130677643632750080.0131306
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.000000000000023382315613311820.0132338
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000000117372909921726420.0121173
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000000005502797795086870.0125502
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000000073445600461153730.0127344
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000000000340216617396592470.0123402
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000000010001636619718310.0111000
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000000142023239999999990.0111420
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000000000393352095794718560.0123933
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.00000000000061744502146921210.0126174
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.00000000000029769261147022790.0122976
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000000023004105975800790.0122300
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000000000336040063218702040.0143360
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.0000000000000063202566341384530.0146320
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.0000000000000087398465654978710.0148739
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.0000000013929537229032620.081392
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.000000000000032132071715042650.0133213
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000000152628492014368940.0141526