Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000000017219515320.0101721
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000000034439030640.0113443
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000000021524394150.0102152
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000000034439030640.0103443
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000000002869919220.0102869
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.000000000095627935928552460.0109562
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.00000000014274955074098020.091427
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.0000000000346510344920977540.0103465
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.000000000074704373595843280.0107470
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.000000000073054690034540920.0107305
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.0000000000529906265734189150.0105299
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000000009432582058622970.0119432
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.000000000125782991610246220.091257
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000000127551965333333340.0101275
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000000005626324481417990.0105626
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000000413743001160559760.0104137
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000000277734118064516140.0102777
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.0000000000171074781468087820.0101710
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.0000000000223752799848734870.0102237
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000000000257513052397822550.0102575
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.0000000000396799616330980450.0103967
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000000084017426718623770.0108401
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000000021920477843024060.0102192
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.0000000000242818857103040680.0102428
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.000000000045628254920605960.0104562
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.0000000000412981177119386440.0104129
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.0000000000060569190277255840.0116056
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000000078270524181818190.0107827
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000001913279480.0111913
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000000099993447997385630.0109999
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000000501441913803145060.0145014
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000000029688819517241380.0102968
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000000034439030640.0103443
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000000538109853750.0115381
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000676280450256874350.0146762
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.000000000000186006066215045120.0121860
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.00000000000028116151362641890.0122811
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.000000000000079482891594007540.0137948
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.00000000000014157552210289230.0121415
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000000007115401044752070.0127115
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000000033359156901138360.0113335
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000000044524320186169380.0114452
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000000206246711995135580.0112062
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000000006063209619718310.0116063
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000000008609757660.0118609
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.00000000000238513236411429280.0112385
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.0000000000037440098145518930.0113744
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.00000000000180505413513026090.0111805
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.00000000000139479838201692060.0111394
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000000203490674821922130.0132034
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.000000000000038197248954462210.0133819
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.0000000000000529862675964063540.0135298
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.0000000084522903331300130.088452
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.000000000000194814064179777160.0121948
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000000092526710998493060.0149252