Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000000000017196674220.0121719
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000000000034393348440.0133439
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000000000214958427750000010.0122149
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000000000034393348440.0123439
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000000002866112370.0122866
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.00000000000095475679013995520.0129547
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.00000000000142506757126132330.0111425
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.00000000000034593773415644590.0123459
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000000000007460334477316540.0127460
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.00000000000072948520388934230.0127294
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.00000000000052914587419622680.0125291
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000000000094200700601110870.0139420
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.00000000000125607923536493820.0111256
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000000000127382772000000010.0121273
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000000000056188613538139710.0125618
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000000000041319418517542970.0124131
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000000000277365713225806470.0122773
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.00000000000017083630606591330.0121708
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.00000000000022343820973545250.0122234
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000000000025717147011331470.0122571
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.000000000000396204942341950.0123962
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000000000083905980466522010.0128390
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000000000218914010765091070.0122189
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.000000000000242483789854392260.0122424
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.00000000000045563413846270630.0124556
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.000000000000412337023008608450.0124123
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.000000000000060483128513058550.0136048
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000000000078166701000000010.0127816
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000000001910741580.0131910
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000000000099860810097734620.0129986
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000000000050077676820034950.0165007
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000000000029649438310344830.0122964
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000000000034393348440.0123439
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000000000537396069375000030.0135373
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000000000067538338729631460.0166753
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.00000000000000184924481418459030.0141849
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000000000000279764817861201850.0142797
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.00000000000000079114547217401210.0157911
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.00000000000000141560657295011340.0141415
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000000000071059627078544860.0147105
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000000000033314907116836380.0133331
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000000000044465260193428290.0134446
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000000000205973132763327560.0132059
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000000006055166978873240.0136055
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000000008598337110.0138598
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000000000023814228731635780.0132381
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.000000000000037381209170298280.0133738
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.0000000000000180228350555674720.0131802
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.000000000000013927090953149690.0131392
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000000000203444573298011810.0152034
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.000000000000000382639469160373760.0153826
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000000000052912570548190850.0155291
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.000000000084331871939773910.0108433
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.00000000000000194533221921026860.0141945
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000000000092403977470904570.0169240