Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000000001722163230.0121722
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000000003444326460.0133444
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000000000215270403750.0122152
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000000003444326460.0123444
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000000000287027205000000030.0122870
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.0000000000009563969249800520.0129563
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.0000000000014276710047674870.0111427
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.00000000000034655294516008760.0123465
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.00000000000074713557807005790.0127471
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.0000000000007306367143238140.0127306
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.00000000000052997141280398690.0125299
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000000000094337417072655350.0139433
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.00000000000125798455464636460.0111257
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000000000127567646666666670.0121275
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000000000005627016185927630.0125627
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000000000041379386703235230.0124137
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000000000027776826290322580.0122777
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.000000000000171095813528755150.0121710
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.00000000000022378030818409860.0122237
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000000000257544711243703770.0122575
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.000000000000396848399170460530.0123968
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000000000084027755883452710.0128402
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000000000219231727628473960.0122192
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.0000000000002428487094336410.0122428
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.00000000000045633864492147720.0124563
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.000000000000413031949331965650.0124130
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.000000000000060576636698484920.0136057
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000000000078280146818181820.0127828
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000000000191351470.0131913
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000000000100005741266133780.0111000
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000000000501503561444379770.0165015
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000000000029692469482758620.0122969
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000000003444326460.0123444
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000000005381760093750.0135381
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000000000067636359267760910.0166763
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.00000000000000186028933938946640.0141860
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.00000000000000281196079831684050.0142811
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.00000000000000079492663279721080.0157949
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.00000000000000141592927502708260.0141415
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000000000071162758174401390.0147116
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000000000033363258100659030.0133336
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000000000044529794039155140.0134452
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000000000206272068119059250.0132062
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000000000060639550352112670.0136063
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000000008610816150.0138610
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.000000000000023854255940582460.0132385
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.000000000000037444701058986540.0133744
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.0000000000000180527604982599850.0131805
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.00000000000001394969859565730.0131394
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000000000020351569211658920.0152035
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.000000000000000382019449526125040.0153820
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.00000000000000052992781767490250.0155299
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.000000000084533294639799190.0108453
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.00000000000000194838014765488960.0141948
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000000000092538086301050030.0169253