Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000000000011479676880.0121147
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000000000022959353760.0132295
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000000000001434959610.0121434
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000000000022959353760.0122295
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000000001913279480.0121913
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.00000000000063751957285701640.0126375
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.00000000000095166367160653470.0129516
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.0000000000002310068966139850.0122310
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.00000000000049802915730562190.0124980
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.00000000000048703126689693950.0124870
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.000000000000353270843822792750.0123532
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000000000006288388039081980.0136288
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.00000000000083855327740164140.0128385
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000000000085034643555555550.0138503
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000000000037508829876119930.0123750
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000000000027582866744037320.0122758
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000000000185156078709677420.0121851
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.000000000000114049854312058550.0121140
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.000000000000149168533232489920.0121491
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000000000171675368265215040.0121716
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.0000000000002645330775539870.0122645
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000000000056011617812415840.0125601
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000000000146136518953493730.0121461
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.00000000000016187923806869380.0121618
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.000000000000304188366137373060.0123041
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.00000000000027532078474625760.0122753
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.0000000000000403794601848372260.0134037
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000000000052180349454545460.0125218
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000000000127551965333333340.0131275
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000000000066662298664923750.0126666
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000000000334294609202096670.0163342
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000000000197925463448275860.0121979
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000000000022959353760.0122295
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000000000035873990250.0133587
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000000000045085363350458290.0164508
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.0000000000000012400404414336340.0141240
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.0000000000000018744100908427930.0141874
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.00000000000000052988594396005020.0155298
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000000000000009438368140192820.0159438
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000000000474360069650138050.0144743
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000000000222394379340922380.0132223
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000000000029682880124112920.0132968
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000000000137497807996757040.0131374
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000000000404213974647887360.0134042
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000000005739838440.0135739
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.000000000000015900882427428620.0131590
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.0000000000000249600654303459540.0132496
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.0000000000000120336942342017390.0131203
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.0000000000000092986558801128030.0149298
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000000000135660449881281430.0151356
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.00000000000000025464832636308140.0152546
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.00000000000000035324178397604240.0153532
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.0000000000563486022208667540.0105634
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.00000000000000129876042786518120.0141298
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000000000061684473998995370.0166168