Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000005734304580.085734
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000011468609160.081146
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000716788072500000050.087167
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000011468609160.071146
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000000955717430.089557
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.000000031845246557790160.073184
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.000000047537307955247670.074753
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.0000000115392089787213660.071153
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.0000000248774500150492740.072487
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.0000000243280856557551650.072432
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.000000017646512518508320.071764
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000000314116265729989950.083141
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.000000041887240812114590.074188
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000042476330222222230.084247
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000018736333539474620.071873
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000137781368546553450.071377
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000009248878354838710.089248
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.0000000056969948611477830.085696
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.0000000074512358862399370.087451
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000000085754926798637330.088575
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.0000000132139018722913990.071321
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000027978808106918230.072797
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000729978133269789350.087299
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.0000000080861583994707460.088086
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.0000000151947546900314460.071519
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.0000000137527672027965580.071375
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.0000000020170264886047890.082017
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000026065020818181820.072606
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000063714495333333340.096371
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000000332990142966114730.073329
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000166986155503785690.0111669
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000009886732034482760.089886
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000011468609160.071146
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000179197018125000010.081791
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000225209479547212750.0112252
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.000000000061942245039026830.0106194
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.000000000093630147268727330.0109363
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.000000000026468753668681130.0102646
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.000000000047146342375129440.0104714
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000236951366175030.092369
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000011108998287597350.081110
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000148271312182866680.081482
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000068682622200753490.096868
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000201912133098591560.082019
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000002867152290.082867
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.00000000079427760800916770.097942
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.00000000124680005378629150.081246
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.00000000060110461890894820.096011
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.000000000464484545676295960.094644
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000067764828854581190.0116776
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.0000000000127201408142173470.0101272
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.000000000017645060927021410.0101764
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000281471378654095350.052814
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.000000000064875413721836990.0106487
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000308125015594803130.0113081