Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000000000574054410.0115740
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000000114810882000000010.0111148
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000000717568012500000050.0117175
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000000001148108820.0101148
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000000000956757350.0119567
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.000000000031879897499335060.0103187
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.0000000000475890334922495650.0104758
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.0000000000115517648386695860.0101155
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.000000000024904519269001930.0102490
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.0000000000243545571441271350.0102435
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.0000000000176657137601328960.0101766
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000000000314458056908851160.0113144
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.000000000041932818488212150.0104193
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000000042522548888888890.0114252
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000000018756720619758770.0101875
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000000137931289010784110.0101379
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000000092589420967741930.0119258
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.0000000000057031937842918380.0115703
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.000000000007459343606136620.0117459
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000000008584823708123460.0118584
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.0000000000132282799723486850.0101322
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000000280092519611509040.0102800
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000000000073077242542824660.0117307
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.0000000000080949569811213670.0118094
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.0000000000152112881640492370.0101521
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.0000000000137677316443988550.0101376
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.00000000000201922122328283030.0112019
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000000260933822727272750.0102609
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000000063783823333333340.0126378
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000000033335247088711260.0103333
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000000167167853814793250.0141671
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000000098974898275862060.0119897
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000000001148108820.0101148
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000000179392003125000010.0111793
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000000022545453089253640.0142254
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.000000000000062009644646315550.0136200
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.000000000000093732026610561350.0139373
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.0000000000000264975544265736940.0132649
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.000000000000047197642500902750.0134719
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000000237209193914671340.0122372
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000000011121086033553010.0111112
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000000148432646797183790.0111484
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000000068757356039686410.0126875
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000000202131834507042280.0112021
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000000002870272050.0112870
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.0000000000007951418646860820.0127951
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.0000000000012481567019662180.0111248
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.00000000000060175868327533280.0126017
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.00000000000046498995318857670.0124649
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000000067838564038863060.0146783
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.0000000000000127339816508708340.0131273
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.0000000000000176642605891634180.0131766
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.0000000028177764879933060.082817
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.000000000000064946004921829660.0136494
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000000030846028767016680.0143084