Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000000000057362730.0125736
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000000000114725460.0121147
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000000000007170341250.0127170
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000000000114725460.0111147
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000000000095604550.0129560
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.00000000000318561781048251560.0113185
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.00000000000475536261306113660.0114755
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.00000000000115431700535859830.0111154
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.00000000000248859897201652870.0112488
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.0000000000024336436780062990.0112433
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.00000000000176525700530684530.0111765
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000000000031422409270903540.0123142
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.00000000000419016194837406050.0114190
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000000000042490911111111110.0124249
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000000000187427651778975940.0111874
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000000000137828664883483360.0111378
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000000000092520532258064510.0129252
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.00000000000056989504738063240.0125698
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.0000000000007453793678826390.0127453
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000000000085784363971123360.0128578
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.00000000000132184378205237560.0111321
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000000000279884124180749630.0112798
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000000073022871353406450.0127302
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.00000000000080889341424914770.0128088
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.00000000000151999706074299130.0111519
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.00000000000137574881278258540.0111375
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.000000000000201771887514012330.0122017
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000000026073968181818180.0112607
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000000063736366666666670.0136373
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000000000333104448798334260.0113331
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000000016704347699475830.0151670
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000000000098901258620689650.0129890
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000000000114725460.0111147
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000000000179258531250.0121792
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000022528678741210650.0152252
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.0000000000000061963508010373860.0146196
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.0000000000000093662287775377340.0149366
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.000000000000002647783962206390.0142647
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.00000000000000471625263433793550.0144716
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000000023703270468813110.0132370
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000000000111128116836428840.0121111
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000000000148322209412383380.0121483
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000000000068706198947559710.0136870
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000000000201981443661971820.0122019
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000000000286813650.0122868
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.000000000000079455026041319420.0137945
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.000000000000124722804398591120.0121247
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.000000000000060131096064358130.0136013
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.000000000000046464398971290830.0134646
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000000000067788090549622490.0156778
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.0000000000000012724507268637790.0141272
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.000000000000001765111796329240.0141765
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.000000000281567999592770740.092815
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.0000000000000064897683564691810.0146489
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000000030823078595191190.0153082