Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000000000005732336160.0135732
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000000000011464672320.0131146
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000000000000716542020.0137165
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000000000011464672320.0121146
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000000000955389360.0139553
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.00000000000031825844940178190.0123182
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.00000000000047503175699426950.0124750
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.000000000000115314819438003030.0121153
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.000000000000248682649580462340.0122486
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.00000000000024316646108097580.0122431
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.00000000000017638538648607610.0121763
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000000000314008438750944430.0133140
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.00000000000041870121679304490.0124187
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000000000424617493333333370.0134246
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000000000187299019010516440.0121872
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000000000137734072209623550.0121377
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000000000092457034838709680.0139245
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.000000000000056946542231028090.0135694
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.000000000000074480850937013240.0137448
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000000000085725489626151280.0138572
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.000000000000132070881189111410.0121320
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000000000027969203795761490.0122796
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000000000072972755300551420.0137297
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.000000000000080829501042683220.0138082
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.00000000000015188099828062090.0121518
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.000000000000137448345933659160.0121374
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.000000000000020161434717539970.0132016
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000000000260560734545454560.0122605
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000000000063692624000000010.0146369
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000000000332875837133895140.0123328
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000000000166928834012813050.0161669
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000000000098833382068965520.0139883
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000000000011464672320.0121146
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000000001791355050.0131791
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000002251321716823190.0162251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.00000000000000061642691961415830.0156164
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000000000000093256751928023750.0159325
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.00000000000000026372028334926280.0152637
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.00000000000000047187802959121320.0154718
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000000000236870027661928840.0142368
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000000000111051848915518130.0131110
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000000000148220414953349970.0131482
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000000000068659045453947270.0146865
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000000000201842822535211270.0132018
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000000002866168080.0132866
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.0000000000000079382305400716450.0147938
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000000000000124606452555931740.0131246
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.0000000000000060077284580172180.0146007
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000000000464245388689748860.0144642
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000000000067816175915901230.0166781
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.00000000000000012754896890238440.0151275
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.000000000000000176378663450627030.0151763
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.0000000000281111703795976940.0102811
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000000000006484566771883680.0156484
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000000000308019245237694370.0163080