Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.0000000000022402505169230770.0112240
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.00000000000029123256720.0122912
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.0000000000029123256720.0112912
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.00000000000253245710608695660.0112532
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.0000000000032359174133333330.0113235
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.0000000000142450712217700990.0101424
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.0000000000171313274823529420.0101713
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.000000000003715227646779550.0113715
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.0000000000062017156558773420.0116201
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.000000000008030278610574050.0118030
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000000000525181804372834150.0115251
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.00000000000070008357893134740.0127000
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.0000000000104627084581749160.0101046
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.00000000000112012525846153850.0111120
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.0000000000095414546446595040.0119541
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.000000000008534768651056210.0118534
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.00000000000138682174857142850.0111386
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.00000000000219883822920368030.0112198
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.0000000000043480993284419250.0114348
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.0000000000040250921435614820.0114025
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.0000000000058700498444244690.0115870
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.0000000000120573992790039310.0101205
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.000000000008404375728987810.0118404
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.0000000000054709818469722640.0115470
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.0000000000078330287581574990.0117833
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.0000000000057046298907730170.0115704
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.00000000000097266889385079760.0129726
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.0000000000138682174857142850.0101386
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.000000000000211038092173913050.0122110
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.0000000000046499871021944460.0114649
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000000000000416046524571428550.0154160
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.000000000005021251158620690.0115021
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.0000000000138682174857142850.0101386
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.00000000000115568479278756010.0111155
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000000000000050067620937816550.0155006
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.0000000000000082586367740471860.0148258
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.0000000000000110395016447653350.0131103
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.0000000000000036103210809917380.0143610
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.00000000000000549989560359711750.0145499
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000000000076718548874063480.0137671
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.00000000000084981782083454920.0128498
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.00000000000122490144347240920.0111224
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.000000000000198691841855705270.0121986
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.00000000000185203540349761530.0111852
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000000001354570080.0111354
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.000000000000274349519826102870.0122743
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.00000000000045136187095849060.0124513
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.000000000000229565527401714460.0122295
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.00000000000015717313150476090.0121571
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.00000000000000062755305486935360.0156275
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.00000000000000103889860491035210.0141038
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.00000000000000589219808938685640.0145892
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.000000000038367588673755330.0103836
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.0000000000000174881444120372560.0131748
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000000000000008321865340674810.0158321