Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.000000000000222416289692307670.0122224
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.000000000000028914117660.0132891
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.00000000000028914117660.0122891
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.00000000000025142711008695650.0122514
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.0000000000003212679740.0123212
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.00000000000141427749424220490.0111414
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.0000000000017008304505882350.0111700
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.00000000000036885479651352950.0123688
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.00000000000061571800809199310.0126157
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.00000000000079726118140237770.0127972
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000000000052141038450892140.0125214
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.000000000000069505615967577390.0136950
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.000000000001038757396916380.0111038
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.000000000000111208144846153830.0121112
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.00000000000094729358359767380.0129472
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000000000084734790257179290.0128473
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000000000137686274571428570.0121376
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.000000000000218304799788549360.0122183
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.0000000000004316874887608270.0124316
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.00000000000039961872722618470.0123996
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.00000000000058278960180712160.0125827
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.00000000000119708130439719170.0111197
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.00000000000083440224774010710.0128344
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.0000000000005431693795785080.0125431
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.00000000000077767784463471090.0127776
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.00000000000056636639732427540.0125663
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.000000000000096568399308550990.0139656
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.00000000000137686274571428560.0111376
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.000000000000020952259173913040.0132095
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.00000000000046165947539102230.0124616
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.0000000000000000413058823714285670.0164130
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.00000000000049851926999999990.0124985
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.00000000000137686274571428560.0111376
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000000000114738562372334260.0121147
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.000000000000000049708076835999790.0164970
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.0000000000000008199330098684210.0158199
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.00000000000000109602251057761650.0141096
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.000000000000000358439475123967230.0153584
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.0000000000000005460399917805750.0155460
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.0000000000000076167619925754380.0147616
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.000000000000084371513451998830.0138437
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.000000000000121610521786675620.0121216
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.0000000000000197265001944397050.0131972
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.000000000000183873562225755160.0121838
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.00000000000013448426818604650.0121344
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.000000000000027237936926088530.0132723
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.0000000000000448120564592253250.0134481
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.0000000000000227916978303281080.0132279
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.000000000000015604444451428470.0131560
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.000000000000000062304648964358420.0166230
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000000000000103143809732511850.0151031
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.00000000000000058498852127193950.0155849
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000000000380920644936527140.0113809
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000000000173625590725046030.0141736
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.000000000000000082621046102205090.0168262