Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.00000000000134415373846153830.0111344
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.000000000000174739985999999990.0121747
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.00000000000174739985999999980.0111747
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.00000000000151947813913043460.0111519
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.00000000000194155540.0111941
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.0000000000085470645326272760.0118547
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.0000000000102788227058823520.0101027
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.00000000000222914227356737530.0112229
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.00000000000372103888415672850.0113721
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.0000000000048181794552673530.0114818
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000000000315109886321682540.0113151
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.00000000000042005121871306140.0124200
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.0000000000062776410862320840.0116277
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.00000000000067207686923076920.0126720
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.0000000000057248873883066080.0115724
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.0000000000051208742515895420.0115120
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.00000000000083209517142857140.0128320
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.0000000000013193063024557090.0111319
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.0000000000026088662510631170.0112608
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.0000000000024150614458294120.0112415
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.0000000000035220388897290670.0113522
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.0000000000072344580191221030.0117234
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.0000000000050426382988051670.0115042
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.00000000000328259748055466640.0113282
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.00000000000469982924196136650.0114699
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.00000000000342278666439217680.0113422
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.00000000000058360282480840580.0125836
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.0000000000083209517142857130.0118320
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.000000000000126623178260869550.0121266
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.00000000000278999937730054120.0112789
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000000000000249628551428571430.0152496
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.00000000000301275837931034450.0113012
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.0000000000083209517142857130.0118320
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.00000000000069341264424396820.0126934
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.000000000000000300406491823396930.0153004
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.0000000000000049551947028130670.0144955
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.0000000000000066237178808664210.0146623
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.0000000000000021661981735537210.0142166
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.0000000000000032999457787769750.0143299
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000000000046031246728625370.0134603
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.00000000000050989199299679020.0125098
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.00000000000073494274057873480.0127349
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.000000000000119215409176189660.0121192
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.00000000000111122407631160560.0111111
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.00000000000081274412093023250.0128127
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.000000000000164610131739139950.0121646
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.00000000000027081781330470810.0122708
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.000000000000137739667750517280.0121377
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.000000000000094304119428570820.0139430
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.000000000000000376532793280709970.0153765
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.00000000000000062334075279701220.0156233
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.720,60HK$
--
0.0000000000000035342993048831740.0143534
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.000000000023020611919070310.0102302
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.0000000000000104929134097382220.0131049
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.00000000000000049931319395497930.0154993