Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.0000000000112012525846153860.0101120
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.00000000000145616283600000020.0111456
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.000000000014561628360.0101456
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.0000000000126622855304347830.0101266
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.0000000000161795870666666670.0101617
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.00000000007122535610885050.0107122
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.000000000085656637411764710.0108565
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.000000000018576138233897750.0101857
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.000000000031008578279386710.0103100
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.000000000040151393052870250.0104015
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.000000000026259090218641710.0102625
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.00000000000350041789465673730.0113500
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.0000000000523135422908745860.0105231
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.0000000000056006262923076930.0115600
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.000000000047707273223297530.0104770
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.000000000042673843255281060.0104267
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.00000000000693410874285714350.0116934
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.0000000000109941911460184020.0101099
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.0000000000217404966422096270.0102174
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.0000000000201254607178074140.0102012
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.0000000000293502492221223530.0102935
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.000000000060286996395019670.0106028
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.000000000042021878644939050.0104202
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.0000000000273549092348613250.0102735
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.00000000003916514379078750.0103916
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.0000000000285231494538650850.0102852
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.0000000000048633444692539890.0114863
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.000000000069341087428571430.0106934
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.00000000000105519046086956540.0111055
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.0000000000232499355109722330.0102324
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.0000000000000020802326228571430.0142080
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.000000000025106255793103450.0102510
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.000000000069341087428571430.0106934
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.0000000000057784239639378010.0115778
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000000000000250338104689082770.0142503
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.0000000000000412931838702359350.0134129
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.000000000000055197508223826680.0135519
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.0000000000000180516054049586950.0131805
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.000000000000027499478017985590.0132749
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000000000383592744370317460.0123835
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.00000000000424908910417274640.0114249
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.0000000000061245072173620470.0116124
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.00000000000099345920927852640.0129934
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.0000000000092601770174880770.0119260
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.00000000000677285040.0116772
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.00000000000137174759913051430.0111371
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.00000000000225680935479245340.0112256
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.00000000000114782763700857230.0111147
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.00000000000078586565752380450.0127858
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.00000000000000313776527434676850.0143137
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.00000000000000519449302455176050.0145194
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.000000000000029460990446934280.0132946
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.000000000191837943368776670.091918
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.000000000000087440722060186290.0138744
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000000000000041609326703374050.0144160