Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.00000000000008961482030769230.0138961
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.000000000000011649926640.0131164
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.00000000000011649926640.0121164
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.000000000000101303709913043480.0121013
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.000000000000129443629333333340.0121294
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.00000000000056983336826210840.0125698
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.00000000000068528980235294120.0126852
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.00000000000014861706557068590.0121486
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.000000000000248081913117546860.0122480
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.0000000000003212283489150550.0123212
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000000000021008397352088270.0122100
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.0000000000000280048430532079830.0132800
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.00000000000041853075418498480.0124185
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.000000000000044807410153846150.0134480
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.000000000000381678627901647970.0123816
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000000000034140903138039090.0123414
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000000000055475841142857140.0135547
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.000000000000087958240075048790.0138795
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.00000000000017393328873482420.0121739
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.000000000000161012309311991050.0121610
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.00000000000023481457008111860.0122348
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.00000000000048232180356780060.0124823
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.00000000000033619303513698690.0123361
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.000000000000218850995198721660.0122188
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.000000000000313337932219914070.0123133
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.00000000000022819741753063410.0122281
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.000000000000038908839651129990.0133890
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.00000000000055475841142857140.0125547
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.0000000000000084419758260869570.0148441
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.000000000000186009446465201110.0121860
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.0000000000000000166427523428571430.0161664
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.000000000000200860804137931030.0122008
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.00000000000055475841142857140.0125547
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000000000046229867711507360.0134622
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.0000000000000000200281210502233560.0162002
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.000000000000000330363164700544440.0153303
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.00000000000000044160371740072170.0154416
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.00000000000000014442057818181830.0151444
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.000000000000000220007607410071740.0152200
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.00000000000000306890632082473420.0143068
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.000000000000033994533527866940.0133399
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.0000000000000489986820323014840.0134899
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.0000000000000079480993621013120.0147948
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.00000000000007408538403815580.0137408
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000000000054185705302325580.0135418
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.0000000000000109745685739136780.0131097
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.0000000000000180554418597988540.0131805
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.0000000000000091831129293526450.0149183
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.0000000000000062872619961904360.0146287
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.0000000000000000251034666975111020.0162510
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000000000000041558169987535460.0164155
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.720,60HK$
--
0.00000000000000023563197278550760.0152356
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000000000153478574769416960.0111534
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000000000069956324400370820.0156995
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000000000000000332892442829862670.0163328