Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.00000000448059816923076950.084480
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.00000000058247776200000010.095824
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.0000000058247776200000010.085824
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.0000000050650240173913050.085065
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.0000000064719751333333340.086471
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.0000000284907600978880270.072849
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.000000034263397764705880.073426
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.0000000074306163827157270.087430
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.000000012403700212947190.071240
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.0000000160609054072976030.071606
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.0000000105038638018849380.071050
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.0000000014001975128998610.081400
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.000000020925870570618640.072092
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.00000000224029908461538480.082240
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.000000019083322998794670.071908
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.000000017069907362527210.071706
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.00000000277370362857142880.082773
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.0000000043977717981898930.084397
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.0000000086963871868261150.088696
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.0000000080503588117444420.088050
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.0000000117403542092898650.071174
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.0000000241153213567339820.072411
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.0000000168091158646626030.071680
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.0000000109422009111315870.071094
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.0000000156663971498762370.071566
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.0000000114095071295164260.071140
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.0000000019453799618095330.081945
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.000000027737036285714290.072773
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.00000000042208533478260870.094220
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.0000000093001758239319830.089300
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.00000000000083211108857142860.0128321
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.0000000100427200344827590.071004
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.000000027737036285714290.072773
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.00000000231141969509903030.082311
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000000000100137412765709840.0111001
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.0000000000165176316356624330.0101651
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.0000000000220794819530685780.0102207
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.00000000000722079870247934560.0117220
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.0000000000110000296780575450.0101100
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000000153440424200099980.091534
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.00000000169967248905748490.081699
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.0000000024498559976446840.082449
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.000000000397392298823128130.093973
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.00000000370415110969793360.083704
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.0000000027091988930232560.082709
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.00000000054871093521742320.095487
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.00000000090274331258937050.099027
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.000000000459141008572273160.094591
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.00000000031435307790475990.093143
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.00000000000125513331991314580.0111255
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.0000000000020778422555933990.0112077
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.0000000000117846516595439760.0101178
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000007673684093399550.077673
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000003497704709535750.0103497
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000000000016644091510455330.0111664