Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.000000000000515903847750.0125159
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.000000000000126991716369230770.0121269
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.00000000000103180769550.0111031
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.00000000000165089231280000020.0111650
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.00000000000165089231280000020.0111650
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.0000000000042329104475342220.0114232
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.000000000006037176157772320.0116037
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.0000000000023007212589172770.0112300
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.0000000000065903371443385680.0116590
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.0000000000065303433255799250.0116530
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.00000000000269144827607869440.0112691
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.0000000000011401604988513280.0111140
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.00000000000670694479495403350.0116706
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.00000000000103180769550.0111031
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.0000000000036747566583340670.0113674
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.0000000000032334344052143570.0113233
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.0000000000004650400881126760.0124650
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.00000000000121476912423515180.0111214
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.00000000000366794110128789440.0113667
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.00000000000388921644952060750.0113889
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.0000000000061596625714012540.0116159
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.0000000000090776786610925990.0119077
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.0000000000049764481556764760.0114976
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.0000000000032335385480109870.0113233
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.00000000000669757873655761060.0116697
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.0000000000069113476957292540.0116911
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.00000000000073900975184471340.0127390
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.00000000000330178462560000030.0113301
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.000000000000106743328126212340.0121067
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.0000000000056415396963883680.0115641
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.000000000000000285670931441425870.0152856
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.0000000000020636153910.0112063
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.0000000000048555656258823540.0114855
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.000000000000412723078200000040.0124127
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.00000000000000026973470409807320.0152697
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.0000000000000082058312072071530.0148205
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.0000000000000100493234173930770.0131004
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.000000000000005028917938242330.0145028
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.0000000000000062859541641196490.0146285
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.0000000000000341978439367938060.0133419
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.00000000000025796322505928490.0122579
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.00000000000060599722648910850.0126059
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.00000000000023869908854180450.0122386
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.00000000000060629142131136970.0126062
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.00000000000082544615640000010.0128254
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.00000000000012085610793416050.0121208
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.00000000000023948742036332470.0122394
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.000000000000107559985764221870.0121075
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.000000000000108918888531690130.0121089
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.00000000000000195395981150674750.0141953
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.0000000000000024987563939226010.0142498
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000000000000328906703431388250.0143289
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.00000000000155052009896679060.0111550
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.00000000000000633597625388838840.0146335
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.00000000000000048401831238680420.0154840