Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.000000000000051115577118750.0135111
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.0000000000000125822959061538460.0131258
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.00000000000010223115423750.0121022
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.000000000000163569846779999980.0121635
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.000000000000163569846779999980.0121635
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.000000000000419395322134807750.0124193
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.00000000000059816135277523680.0125981
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.00000000000022795467692639180.0122279
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.00000000000065296835448927060.0126529
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.00000000000064702418740701280.0126470
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.000000000000266667776402579130.0122666
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.00000000000011296671300468610.0121129
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.00000000000066452180070539460.0126645
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.00000000000010223115423750.0121022
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.000000000000364093635240221070.0123640
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.00000000000032036757705719980.0123203
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.000000000000046076013177464790.0134607
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.000000000000120358910138247340.0121203
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.000000000000363418352174742330.0123634
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.000000000000385342238139920260.0123853
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.00000000000061029726482387670.0126102
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.00000000000089941330285476630.0128994
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.00000000000049306478443287030.0124930
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.00000000000032037789548993820.0123203
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.00000000000066359381483680880.0126635
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.00000000000068477397033630430.0126847
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.000000000000073220833933830150.0137322
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.000000000000327139693559999970.0123271
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.0000000000000105760925113151420.0131057
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.00000000000055896182724143880.0125589
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.000000000000000028304178366499390.0162830
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.0000000000002044623084750.0122044
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.00000000000048108778464705880.0124810
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.0000000000000408924616949999960.0134089
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000000000000267252224015386180.0162672
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.00000000000000081303095475011910.0158130
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.00000000000000099568353361445930.0159956
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.00000000000000049826347257765930.0154982
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.000000000000000622810192717710.0156228
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.00000000000000338831070299215640.0143388
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.0000000000000255589082768560150.0132555
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.000000000000060041998328655870.0136004
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.0000000000000236502242069853630.0132365
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.000000000000060071147051214950.0136007
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.000000000000081784923389999990.0138178
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.0000000000000119743819169461790.0131197
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.0000000000000237283318547453540.0132372
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.0000000000000106570066713031890.0131065
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.000000000000010791646293609450.0131079
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.000000000000000193597671092406280.0151935
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.00000000000000024757593049861170.0152475
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000000000000032587963895683040.0153258
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.000000000000153625002097900850.0121536
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.00000000000000062776636429574020.0156277
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.0000000000000000479563691598671860.0164795