Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.000000000017049609750.0101704
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.0000000000041968270153846150.0114196
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.00000000003409921950.0103409
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.0000000000545587512000000060.0105455
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.0000000000545587512000000060.0105455
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.000000000139889383558404230.091398
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.00000000019951682456127310.091995
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.000000000076034322634237960.0107603
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.00000000021779770963513230.092177
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.0000000002158150316580090.092158
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.000000000088947083782342270.0108894
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.000000000037680067017450280.0103768
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.000000000221651363655215210.092216
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.00000000003409921950.0103409
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.000000000121443496155451840.091214
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.000000000106858661747843410.091068
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.0000000000153686623098591570.0101536
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.000000000040145735673200560.0104014
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.00000000012121825537003630.091212
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.000000000128530971394769820.091285
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.00000000020356476016237060.092035
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.00000000029999946556423280.092999
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.000000000164461845681962460.091644
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.000000000106862103462900490.091068
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.000000000221341833805319440.092213
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.00000000022840647840224510.092284
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.0000000000244228220536599160.0102442
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.000000000109117502400000010.091091
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.00000000000352765751972067780.0113527
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.000000000186441815915987550.091864
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.000000000000009440863678837170.0149440
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.0000000000681984390.0106819
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.000000000160466915294117660.091604
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.0000000000136396878000000020.0101363
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.00000000000000891420263865220.0148914
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.00000000000027118661814100290.0122711
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.000000000000332110417988423160.0123321
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.000000000000166195869028205620.0121661
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.000000000000207738449465029140.0122077
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.00000000000113017163170351280.0111130
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.0000000000085251783569629890.0118525
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.000000000020027019116609530.0102002
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.0000000000078885364493164190.0117888
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.0000000000200367416781525370.0102003
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.0000000000272793756000000030.0102727
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.0000000000039940571972237540.0113994
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.0000000000079145892689824180.0117914
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.0000000000035546464520346050.0113554
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.0000000000035995555217664440.0113599
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.000000000000064574537287648290.0136457
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.000000000000082578995218780310.0138257
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.000000000000108697210965202690.0121086
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.000000000051241646504884320.0105124
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.000000000000209391581367719970.0122093
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.000000000000015995855378941790.0131599