Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000000000170516771840000020.0111705
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000000000426291929600000050.0124262
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000000021314596480.0112131
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000000042629192960.0114262
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000000511550315520.0115115
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000000085713503842737380.0118571
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000000000135311192394908810.0101353
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
0.0000000000074713305019796940.0117471
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000000000215380065243189780.0102153
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000000014135242732839510.0101413
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000000000676026470160188660.0116760
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000000146872681458366690.0111468
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000000355842053450738750.0103558
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000000000365393082514285750.0113653
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000000105098543015726860.0101050
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000000009052672788312470.0119052
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000000002046201262080.0112046
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
0.0000000000020879388696776140.0112087
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000000092133756691553510.0119213
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000000097130973737297580.0119713
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000000000127548043825397460.0101275
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.000000000018434491857248850.0101843
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000000109703129742747480.0101097
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000000000079858421058843640.0117985
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000000122841082654262380.0101228
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000000118165586599530050.0101181
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000000133367279783166290.0111333
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000000000134618504084210540.0101346
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000000004907742074061460.0124907
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000000013852231200910380.0101385
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000000082775131961165050.0158277
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000000058130717672727270.0115813
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000000000134618504084210540.0101346
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000000075897672925816020.0127589
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000000081490669122121390.0158149
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000000332610591736949030.0133326
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000000041387565980582530.0134138
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000000000187536863432867550.0131875
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000000023498868370295210.0132349
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000000000132034353553976790.0121320
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000000084775071638230320.0128477
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000000142788642565371280.0111427
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000000078233341969325080.0127823
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000000138060037960261630.0111380
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000000021314596480.0112131
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000000000282551002185606930.0122825
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000000062774603961621310.0126277
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000000027086255144844980.0122708
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000000000210169313646488470.0122101
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000000052418565453985870.0145241
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000000078082184148584470.0147808
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000000105091709128693270.0131050
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000000067716348967861120.0116771
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000000000327818838925175460.0133278
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000000000023419059156998940.0142341