Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000000000127887578879999980.0111278
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000000000319718947199999960.0123197
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000000015985947360.0111598
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000000031971894720.0113197
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000000383662736640.0113836
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000000064285127882053030.0116428
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000000010148339429618160.0101014
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
0.0000000000056034978764847690.0115603
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000000016153504893239230.0101615
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000000000106014320496296320.0101060
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000000050701985262014140.0115070
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000000001101545110937750.0111101
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000000266881540088054030.0102668
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000000000274044811885714250.0112740
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000000078823907261795130.0117882
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000000067895045912343510.0116789
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000000000153465094655999990.0111534
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
0.00000000000156595415225821030.0111565
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000000069100317518665120.0116910
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000000072848230302973170.0117284
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000000000095661032869048080.0119566
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000000138258688929366360.0101382
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000000008227734730706060.0118227
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000000000059893815794132720.0115989
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000000092130811990696780.0119213
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000000088624189949647520.0118862
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000000010002545983737470.0111000
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000000000100963878063157890.0101009
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000000000368080655554609450.0123680
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000000103891734006827830.0101038
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000000062081348970873780.0156208
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000000000435980382545454450.0114359
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000000000100963878063157890.0101009
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000000056923254694362010.0125692
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000000061118001841591040.0156111
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000000249457943802711730.0132494
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000000031040674485436890.0133104
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000000000140652647574650660.0131406
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000000000176241512777214020.0131762
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000000000099025765165482580.0139902
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000000063581303728672730.0126358
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000000107091481924028450.0111070
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000000005867500647699380.0125867
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000000103545028470196220.0111035
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000000015985947360.0111598
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000000000211913251639205160.0122119
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000000047080952971215980.0124708
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000000000203146913586337330.0122031
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000000000157626985234866350.0121576
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000000000003931392409048940.0143931
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000000000000585616381114383350.0145856
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000000078818781846519950.0147881
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000000050787261725895830.0115078
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000000000245864129193881550.0132458
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000000000175642943677492060.0141756