Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000000106572982399999980.0101065
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000000266432455999999960.0112664
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000000133216227999999990.0101332
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000000266432455999999970.0102664
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000000031971894720.0103197
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000000535709399017108540.0105357
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000000084569495246817990.0108456
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
0.000000000046695815637373070.0104669
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000000134612540776993580.091346
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000000088345267080246920.0108834
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000000422516543850117860.0104225
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000000091795425911479170.0119179
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.00000000022240128340671170.092224
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000000228370676571428540.0102283
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000000065686589384829270.0106568
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000000056579204926952930.0105657
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000000127887578880.0101278
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
0.0000000000130496179354850860.0101304
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000000575835979322209360.0105758
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000000060706858585810980.0106070
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000000079717527390873390.0107971
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000000011521557410780530.091152
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000000068564456089217160.0106856
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000000000499115131617772630.0104991
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000000076775676658913990.0107677
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.000000000073853491624706260.0107385
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000000083354549864478920.0118335
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000000084136565052631570.0108413
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000000030673387962884120.0113067
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000000086576445005689850.0108657
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000000000051734457475728150.0145173
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.000000000036331698545454540.0103633
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000000084136565052631570.0108413
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000000000047436045578635010.0114743
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000000050931668201325860.0145093
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000000020788161983559310.0122078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000000258672287378640730.0122586
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000000000117210539645542220.0121172
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000000146867927314345030.0121468
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000000082521470971235490.0128252
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.0000000000052984419773893940.0115298
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000000089242901603357040.0118924
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000000048895838730828170.0114889
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000000086287523725163510.0118628
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000000133216227999999990.0101332
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000000176594376366004290.0111765
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000000392341274760133140.0113923
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000000016928909465528110.0111692
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000000131355821029055280.0111313
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000000327616034087411650.0133276
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000000000048801365092865280.0134880
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000000065682318205433280.0136568
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.000000000042322718104913190.0104232
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000000020488677432823460.0122048
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000000000146369119731243380.0131463