Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000000000895213052160.0118952
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000000223803263040.0112238
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000000111901631520000010.0101119
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000000223803263040000020.0102238
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000000000268563915648000040.0102685
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000000044999589517437130.0104499
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000000071038376007327130.0107103
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
0.000000000039224485135393390.0103922
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000000113074534252674630.091130
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000000074210024347407430.0107421
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000000354913896834099070.0103549
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000000077108157765642520.0117710
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.000000000186817078061637870.091868
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000000191831368320000020.0101918
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000000005517673508325660.0105517
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000000475265321386404640.0104752
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000000107425566259200010.0101074
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
0.0000000000109616790658074730.0101096
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000000483702222630655960.0104837
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000000050993761212081230.0105099
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000000066962723008333670.0106696
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.000000000096781082250556460.0109678
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000000057594143114942430.0105759
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000000041925671055892910.0104192
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000000064491568393487750.0106449
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.000000000062036932964753270.0106203
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000000007001782188616230.0117001
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000000070674714644210530.0107067
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000000257656458888226680.0112576
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000000072724213804779490.0107272
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000000000043456944279611650.0144345
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000000305186267781818160.0103051
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000000070674714644210530.0107067
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000000398462782860534150.0113984
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000000042782601289113730.0144278
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000000000174620560661898240.0121746
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000000217284721398058260.0122172
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000000000098456853302255470.0139845
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000000123369058944049850.0121233
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000000069318035615837810.0126931
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.0000000000044506912610070920.0114450
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000000074964037346819920.0117496
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000000410725045338956660.0114107
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000000724815199291373550.0117248
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000000111901631520000010.0101119
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000000148339276147443640.0111483
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000000000032956667079851190.0113295
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000000142202839510436150.0111422
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000000110338889664406440.0111103
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000000275197468633425840.0132751
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000000409931466780068440.0134099
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000000055173147292563970.0135517
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.000000000035551083208127080.0103555
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000000017210489043571710.0121721
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000000000122950060574244450.0131229