Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000000000063943789439999990.0126394
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000000000159859473599999980.0121598
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000000007992973680.0127992
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000000015985947360.0111598
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000000191831368320.0111918
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000000000321425639410265140.0113214
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000000005074169714809080.0115074
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
0.00000000000280174893824238450.0112801
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000000000080767524466196150.0118076
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000000000053007160248148160.0115300
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000000025350992631007070.0112535
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000000005507725554688750.0125507
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000000133440770044027020.0101334
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000000000137022405942857130.0111370
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000000039411953630897570.0113941
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000000000339475229561717540.0113394
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000000000076732547327999990.0127673
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
0.00000000000078297707612910520.0127829
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000000034550158759332560.0113455
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000000036424115151486590.0113642
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000000000047830516434524040.0114783
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000000069129344464683180.0116912
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000000004113867365353030.0114113
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000000000029946907897066360.0112994
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000000046065405995348390.0114606
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000000044312094974823760.0114431
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000000050012729918687350.0125001
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000000000504819390315789440.0115048
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000000000184040327777304730.0121840
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000000000519458670034139140.0115194
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000000031040674485436890.0153104
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000000000217990191272727220.0112179
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000000000504819390315789440.0115048
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000000000284616273471810040.0122846
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000000030559000920795520.0153055
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000000124728971901355860.0131247
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000000000155203372427184450.0131552
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000000000070326323787325330.0147032
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000000000088120756388607010.0148812
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000000000049512882582741290.0134951
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.000000000000317906518643363640.0123179
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000000053545740962014230.0125354
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000000002933750323849690.0122933
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000000051772514235098110.0125177
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000000007992973680.0127992
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000000000105956625819602580.0121059
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000000023540476485607990.0122354
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000000000101573456793168670.0121015
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000000000078813492617433170.0137881
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000000000001965696204524470.0141965
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000000000000292808190557191680.0142928
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000000039409390923259970.0143940
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000000000253936308629479130.0112539
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000000000122932064596940770.0131229
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000000000087821471838746030.0158782