Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000000000426828726400000060.0114268
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000000106707181600000010.0111067
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000000000533535908000000050.0115335
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000000106707181600000010.0101067
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000000000128048617920000010.0101280
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000000214549134383017840.0102145
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000000003386227239311050.0103386
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000000000186804437866277120.0101868
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000000053912819218721840.0105391
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000000035382605405373030.0103538
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000000169219434638319340.0101692
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000000036764406746246990.0113676
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.000000000089072534528424930.0108907
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000000091463298514285710.0119146
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000000263077213917647130.0102630
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000000226601803157344360.0102266
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000000000512194471680.0115121
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000000052230716822321820.0115223
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000000230624434199371150.0102306
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000000243133208346120270.0102431
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000000031927163828722510.0103192
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.000000000046144262504827260.0104614
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000000274603176244313230.0102746
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000000019991188324883920.0101999
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000000307489417569517760.0103074
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.000000000029578595869684930.0102957
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000000333838047477789560.0113338
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000000033697004715789480.0103369
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000000122848050450832850.0111228
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000000346741856386466740.0103467
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000000207198410873786420.0142071
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000000145509793090909080.0101455
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000000033697004715789480.0103369
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000000189983112640949540.0111899
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000000203983210211815370.0142039
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000000000083257355699557860.0138325
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000000103599205436893210.0121035
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000000000046943253562887530.0134694
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000000058821146741774650.0135882
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000000000003305015357748590.0123305
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.0000000000021220455599386630.0112122
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000000357421113435982880.0113574
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000000195829638072877840.0111958
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000000034558471599853930.0113455
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000000000533535908000000050.0115335
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000000070726699259289840.0127072
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000000157134128039584730.0111571
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000000067800906982145870.0126780
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000000052608490944378430.0125260
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000000131211430353805060.0131312
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000000195451267667339940.0131954
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000000263060107686585930.0132630
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000000169504047458338950.0101695
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000000082057909024721640.0138205
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000000000586213724644490440.0145862