Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000000000426291929600000050.0124262
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000000000106572982400000010.0121065
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000000005328649120.0125328
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000000010657298240.0111065
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000000127887578880.0111278
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000000000214283759606843440.0112142
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000000000338277980987272020.0113382
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
0.00000000000186783262549492340.0111867
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000000000538450163107974440.0115384
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000000000353381068320987770.0113533
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000000000169006617540047160.0111690
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000000036718170364591670.0123671
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000000088960513362684690.0118896
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000000000091348270628571440.0129134
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000000000262746357539317150.0112627
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000000000226316819707811750.0112263
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000000000511550315520.0125115
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
0.00000000000052198471741940350.0125219
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000000000230334391728883780.0112303
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000000000242827434343243940.0112428
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000000000318870109563493660.0113188
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000000000460862296431221250.0114608
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000000027425782435686870.0112742
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000000000019964605264710910.0111996
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000000000307102706635655960.0113071
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000000000295413966498825130.0112954
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000000033341819945791570.0123334
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000000000336546260210526350.0113365
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000000012269355185153650.0121226
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000000034630578002275950.0113463
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000000000206937829902912630.0152069
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000000000145326794181818180.0111453
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000000000336546260210526350.0113365
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000000000189744182314540050.0121897
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000000000203726672805303480.0152037
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000000083152647934237260.0148315
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000000000103468914951456320.0131034
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000000000046884215858216890.0144688
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000000000058747170925738020.0145874
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000000000000330085883884941970.0133300
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000000021193767909557580.0122119
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000000035697160641342820.0123569
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000000019558335492331270.0121955
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000000034515009490065410.0123451
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000000005328649120.0125328
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000000000070637750546401730.0137063
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000000000156936509904053280.0121569
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000000000067715637862112460.0136771
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000000000052542328411622120.0135254
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000000000131046413634964680.0141310
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000000000000195205460371461170.0141952
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000000000262729272821733180.0142627
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000000016929087241965280.0111692
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000000000081954709731293860.0148195
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000000000058547647892497350.0155854