Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1000000 DOGE sang EUR

1 DOGE = 0.000000000000031976722920.0133197 Euro
1,00€ EUR Euro  = 31,27 NT DOGE

EUR Mua DOGE

DOGE
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOGE = €0.000000000000031976722920.0133197 EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1000000 DOGE là €0.0000000319767229200000050.073197 EUR. Trong 7 ngày qua, giá DOGE đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1000000/DOGE theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 31,27 NT DOGE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOGE sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 57,74 NT DOGE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 76.112,49 NT DOGE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 375,27 NT DOGE.

Sức mua của 1000000DOGE

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.0000000021317815280.082131
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.0000000005329453820.095329
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.000000002664726910.082664
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.000000005329453820.085329
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.00000000639534458399999950.086395
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0.0000000107158059714828190.071071
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.0000000169164532829523580.071691
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0.0000000093405734707716560.089340
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.000000026926573827921860.072692
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.0000000176717216884320680.071767
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.0000000084516069942890450.088451
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.00000000183618576590556080.081836
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.0000000444869738176644040.074448
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.0000000045681032742857140.084568
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.0000000131393017943635910.071313
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.0000000113175498344883360.071131
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.00000000255813783359999970.082558
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0.00000000261031772179480650.082610
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.0000000115184587709996930.071151
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.00000001214320523286210.071214
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.000000015945913168861260.071594
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.0000000230465946518293550.072304
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.0000000137149620548068910.071371
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.0000000099838100986470710.089983
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.000000015357454170408350.071535
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.0000000147729289054644620.071477
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.00000000166734275117603410.081667
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.0000000168298541684210520.071682
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.0000000006135604014067070.096135
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.000000017317903850182340.071731
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000000000103484540194174750.0111034
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.00000000726743702727272650.087267
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.0000000168298541684210520.071682
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000000094886418160237370.099488
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000000000101878719180717480.0111018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.0000000000415826025692826840.0104158
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.0000000000517422700970873770.0105174
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.0000000000234456480128755950.0102344
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.0000000000293780212820962940.0102937
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.000000000165067865718157880.091650
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.00000000105984842313829290.081059
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.00000000178512757041092360.081785
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000000097806445362691150.099780
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.00000000172601108678521240.081726
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.000000002664726910.082664
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.000000000353242089137338160.093532
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.00000000078480104747976390.097848
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000000033862931931796230.093386
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.00000000026275131516354560.092627
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000000000065533101731434940.0116553
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000000000097617469553103370.0119761
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000131384474294829160.0101313
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.0000000084658218845909960.088465
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.000000000040983543015160580.0104098
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000000000292782447001018650.0112927

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1000000 DOGE