Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000021317815280.082131
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000005329453820.095329
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000002664726910.082664
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000005329453820.085329
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000639534458399999950.086395
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000107158059714828190.071071
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000000169164532829523580.071691
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
0.0000000093405734707716560.089340
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000026926573827921860.072692
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000000176717216884320680.071767
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000084516069942890450.088451
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000183618576590556080.081836
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000444869738176644040.074448
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000045681032742857140.084568
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000131393017943635910.071313
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000113175498344883360.071131
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000000255813783359999970.082558
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
0.00000000261031772179480650.082610
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000115184587709996930.071151
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000001214320523286210.071214
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000015945913168861260.071594
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000230465946518293550.072304
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000137149620548068910.071371
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000000099838100986470710.089983
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000015357454170408350.071535
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000147729289054644620.071477
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000166734275117603410.081667
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000000168298541684210520.071682
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000006135604014067070.096135
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000017317903850182340.071731
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000103484540194174750.0111034
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000000726743702727272650.087267
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000000168298541684210520.071682
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000094886418160237370.099488
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000101878719180717480.0111018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000415826025692826840.0104158
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000000517422700970873770.0105174
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000000234456480128755950.0102344
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000000293780212820962940.0102937
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000000165067865718157880.091650
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000105984842313829290.081059
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000178512757041092360.081785
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000097806445362691150.099780
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000172601108678521240.081726
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000002664726910.082664
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000000353242089137338160.093532
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000078480104747976390.097848
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000033862931931796230.093386
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000026275131516354560.092627
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000065533101731434940.0116553
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000097617469553103370.0119761
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000131384474294829160.0101313
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000084658218845909960.088465
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000040983543015160580.0104098
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000000292782447001018650.0112927