Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000000000213414363200000030.0112134
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000000053353590800000010.0125335
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000000000266767954000000030.0112667
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000000000533535908000000050.0115335
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000000640243089600000050.0116402
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000000107274567191508920.0101072
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000000016931136196555250.0101693
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000000000093402218933138560.0119340
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000000026956409609360920.0102695
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000000000176913027026865160.0101769
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000000084609717319159670.0118460
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000000183822033731234960.0111838
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000000445362672642124660.0104453
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000000045731649257142860.0114573
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000000131538606958823570.0101315
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000000113300901578672180.0101133
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000000000256097235840.0112560
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000000026115358411160910.0112611
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000000115312217099685580.0101153
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000000121566604173060140.0101215
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000000000159635819143612570.0101596
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.000000000023072131252413630.0102307
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000000137301588122156610.0101373
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000000009995594162441960.0119995
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000000153744708784758880.0101537
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000000147892979348424660.0101478
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000000166919023738894780.0111669
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000000016848502357894740.0101684
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000000061424025225416430.0126142
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000000173370928193233370.0101733
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000000103599205436893210.0141035
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000000072754896545454540.0117275
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000000016848502357894740.0101684
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000000094991556320474770.0129499
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000000101991605105907690.0141019
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000000000041628677849778930.0134162
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000000000517996027184466060.0135179
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000000000234716267814437640.0132347
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000000000294105733708873240.0132941
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000000016525076788742950.0121652
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000000106102277996933160.0111061
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000000178710556717991440.0111787
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000000097914819036438920.0129791
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000000172792357999269660.0111727
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000000000266767954000000030.0112667
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000000035363349629644920.0123536
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000000078567064019792370.0127856
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000000000339004534910729360.0123390
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000000000263042454721892130.0122630
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000000065605715176902530.0146560
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000000097725633833669970.0149772
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000000131530053843292970.0131315
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000000084752023729169470.0118475
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000000041028954512360820.0134102
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000000000293106862322245220.0142931