Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000000000213145964800000030.0122131
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000000000532864912000000060.0135328
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000000002664324560.0122664
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000000005328649120.0125328
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000000063943789440.0126394
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000000000107141879803421720.0111071
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000000000169138990493636010.0111691
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
0.00000000000093391631274746170.0129339
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000000000269225081553987220.0112692
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000000000176690534160493880.0111766
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000000000084503308770023580.0128450
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000000000183590851822958360.0121835
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.00000000000444802566813423440.0114448
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000000000045674135314285720.0124567
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000000000131373178769658580.0111313
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000000000113158409853905870.0111131
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000000000255775157760.0122557
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
0.000000000000260992358709701750.0122609
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000000000115167195864441890.0111151
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000000000121413717171621970.0111214
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000000000159435054781746830.0111594
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000000000230431148215610620.0112304
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000000000137128912178434350.0111371
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000000000099823026323554550.0129982
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000000000153551353317827980.0111535
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000000000147706983249412570.0111477
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000000000166709099728957860.0121667
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000000000168273130105263170.0111682
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000000000061346775925768250.0136134
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000000000173152890011379750.0111731
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000000000103468914951456320.0151034
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000000000072663397090909090.0127266
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000000000168273130105263170.0111682
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000000000094872091157270020.0139487
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000000000101863336402651740.0151018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000000041576323967118630.0144157
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000000000051734457475728160.0145173
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000000000234421079291084440.0142344
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000000000029373585462869010.0142937
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000000000000165042941942470980.0131650
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000000010596883954778790.0121059
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000000017848580320671410.0121784
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000000000097791677461656350.0139779
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000000000172575047450327040.0121725
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000000002664324560.0122664
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000000000353188752732008660.0133531
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000000000078468254952026640.0137846
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000000000033857818931056230.0133385
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000000000026271164205811060.0132627
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000000000065523206817482340.0156552
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000000000000097602730185730580.0159760
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000000000131364636410866590.0141313
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000000008464543620982640.0128464
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000000000040977354865646930.0144097
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000000000292738239462486770.0152927