Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000000099631763999999990.0119963
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000000132842351999999990.0111328
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000000000056932436571428570.0115693
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.0000000000284662182857142850.0102846
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000000132842351999999990.0101328
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000000060050799679402240.0106005
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.000000000101892105839911080.091018
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0.000000000009985604947645360.0119985
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000000016694947387266330.0101669
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000000000178906401717949860.0101789
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000000000187858198296574730.0101878
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000000002221488370039290.0112221
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000000000519525161889914970.0105195
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000000000249079409999999970.0112490
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000000034088538638754810.0103408
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.000000000017822527161073010.0101782
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000000007970541120.0117970
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000000086930425168884090.0118693
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000000000162398683536207730.0101623
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000000019769548331766640.0101976
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000000039786241514630040.0103978
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000000047795238889338580.0104779
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.000000000031321871937948350.0103132
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000000023058816720848650.0102305
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000000000232551138987946230.0102325
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000000032756986369912670.0103275
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000000026404038228371470.0112640
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000000099631763999999990.0109963
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000000132842351999999990.0111328
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000000023844552613630580.0102384
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000000015339763510392610.0141533
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000000199263527999999970.0101992
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000000083026470.0108302
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000000000415132350.0114151
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0.00000000000000174164729244715750.0141741
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0.000000000000075992641353317920.0137599
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000000124999746707445440.0121249
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0.0000000000000356911311403575360.0133569
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0.000000000000061988578045186480.0136198
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000000054181358247371480.0125418
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000000027201338426940750.0112720
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000000000345051216366163340.0113450
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000000074145047198863890.0127414
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000000000202852469191067630.0112028
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000000044280783999999990.0114428
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.00000000000066260558714023060.0126626
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000000083498855626458750.0128349
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000038938512934168930.0123893
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000000000382395772335419760.0123823
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0.00000000000000647938160753317640.0146479
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.000000000000012751548834221320.0131275
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0.0000000000000276275926896788430.0132762
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000000000574446688171399040.0105744
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.000000000000064872461180036640.0136487
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0.0000000000000015255829987241740.0141525